marrowy
/'mæroui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tủy, đầy tủy: Mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là xương, có chứa nhiều tủy bên trong.
- Đầy sinh lực, mạnh mẽ (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả một người, ý tưởng hoặc thứ gì đó tràn đầy sức sống, nghị lực và sức mạnh nội tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The butcher recommended the marrowy bones for making a rich broth. (Người bán thịt khuyên dùng những cái xương đầy tủy để nấu nước dùng đậm đà.)
- Her speech was marrowy and inspired everyone in the room. (Bài phát biểu của cô ấy đầy sinh lực và truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marrowy substance": chất có tủy, vật chất giàu tủy.
- The soup is nutritious because it's made from marrowy substances. (Món súp này bổ dưỡng vì được làm từ những chất có tủy.)
"Marrowy vigor": sức mạnh mạnh mẽ, sinh lực dồi dào.
- Despite his age, he approached the challenge with marrowy vigor. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy đã tiếp cận thử thách với một sinh lực dồi dào.)
Biến thể và từ gần giống
Marrow (n): tủy (xương), phần cốt lõi, tinh tuý.
- The marrow of the argument was hard to grasp. (Phần cốt lõi của cuộc tranh luận thật khó nắm bắt.)
Marrowless (adj): không có tủy, trống rỗng (nghĩa bóng).
- The story was entertaining but marrowless. (Câu chuyện giải trí nhưng trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
- Vigorous: mạnh mẽ, đầy sức sống.
- Robust: cường tráng, mạnh khỏe.
- Pithy: súc tích, chứa đựng nhiều ý nghĩa (thường dùng cho lời nói/văn bản).
Từ trái nghĩa
- Weak: yếu ớt.
- Feeble: yếu đuối, nhu nhược.
- Marrowless: không có tủy, trống rỗng.
tính từ
- có tuỷ, đầy tuỷ
- (nghĩa bóng) đầy sinh lực, đầy nghị lực, mạnh