mortalité

Học thuật
Thân thiện
mortalité

La mortalité infantile a considérablement diminué grâce aux progrès de la médecine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Số người chết, số tử vong: Chỉ con số cụ thể về những trường hợp tử vong trong một nhóm dân số, khu vực hoặc khoảng thời gian nhất định.
    • Tỷ lệ chết: Chỉ tỷ lệ giữa số người chết so với tổng dân số, thường được tính trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: hàng năm). Đây cũngnghĩa của cụm "taux de mortalité".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mortalité baisse grâce aux progrès de la médecine. (Số người tử vong giảm xuống nhờ những tiến bộ của y học.)
    • Les statistiques sur la mortalité infantile sont préoccupantes. (Các số liệu thống kê về tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh rất đáng lo ngại.)
    • La mortalité due aux accidents de la route a augmenté. (Số ca tử vong do tai nạn giao thông đường bộ đã tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mortalité différentielle": tỷ lệ tử vong khác biệt (giữa các nhóm dân số, ví dụ: theo giới tính, nghề nghiệp).

    • Les études révèlent une mortalité différentielle entre les hommes et les femmes. (Các nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ tử vong khác biệt giữa nam nữ.)
  • "table de mortalité": bảng tỷ lệ tử vong (một công cụ thống kê nhân khẩu học).

    • Les assureurs utilisent des tables de mortalité pour calculer les primes. (Các công ty bảo hiểm sử dụng bảng tỷ lệ tử vong để tính phí bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortal (adj): phàm trần, chết người, gây chết người.

    • Une blessure mortelle. (Một vết thương chết người.)
  • Immortalité (n.f): sự bất tử.

    • La quête de l'immortalité. (Cuộc tìm kiếm sự bất tử.)
  • Taux de mortalité (n.m): tỷ lệ tử vong (cụm từ chính thức chi tiết hơn).

    • Le taux de mortalité infantile. (Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Décès (n.m): sự qua đời, cái chết (chỉ từng trường hợp cụ thể hơn).
  • Létalité (n.f): tính gây chết người, tỷ lệ tử vong (thường dùng trong y học để chỉ tỷ lệ chết do một nguyên nhân cụ thể, như một căn bệnh).
Các cụm từ liên quan
  • Mortalité infantile: tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ.
  • Mortalité maternelle: tỷ lệ tử vong mẹ (liên quan đến thai sản).
  • Mortalité prématurée: tỷ lệ tử vong sớm (trước tuổi thọ trung bình dự kiến).
mortalité

La mortalité infantile a considérablement diminué grâce aux progrès de la médecine.

danh từ giống cái
  1. số người chết, số tử vong
    • La mortalité baisse
      số người chết hạ xuống
  2. tỷ lệ chết (cũng taux de mortalité)

Từ chứa "mortalité"