mortally

/'mɔ:təli/
Học thuật
Thân thiện
mortally

A hunter is mortally wounded by a wild animal.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chí tử, một cách chết người: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái dẫn đến hoặc liên quan đến cái chết.
    • Cực kỳ, ghê gớm, đến mức tột độ: Diễn tả mức độ rất cao của một cảm xúc hoặc tình trạng, thường tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The soldier was mortally wounded in the battle. (Người lính bị thương một cách chí tử trong trận chiến.)
    • She is mortally afraid of spiders. ( ấy sợ nhện một cách cực kỳ/ghê gớm.)
    • His criticism mortally offended his colleague. (Lời chỉ trích của anh ta đã xúc phạm đồng nghiệp một cách tột độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mortally wounded": bị thương chí tử, bị thương dẫn đến chết.

    • The hero was mortally wounded while saving the village. (Người anh hùng bị thương chí tử khi đang cứu ngôi làng.)
  • "mortally afraid/offended/jealous": sợ/xúc phạm/ghen một cách cực kỳ, đến mức tột độ.

    • He was mortally jealous of his brother's success. (Anh ta ghen tị một cách cực kỳ với thành công của anh trai mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortal (tính từ): chí tử, gây chết người; phàm trần, con người.

    • a mortal wound (một vết thương chí tử)
    • mortal beings (những sinh vật phàm trần)
  • Mortality (danh từ): tỷ lệ tử vong; tình trạng phải chết.

    • infant mortality (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Fatally: một cách chết người, một cách gây tử vong (thường chỉ về thể xác).
  • Extremely: cực kỳ, vô cùng (chung chung hơn).
  • Deadly: chết người (tính từ); cực kỳ (phó từ, thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "mortally" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To strike/fight a mortal blow: giáng một đòn chí mạng.

    • The scandal struck a mortal blow to his political career. (Vụ bê bối đã giáng một đòn chí mạng vào sự nghiệp chính trị của ông ta.)
  • Mortal enemy: kẻ thù không đội trời chung.

    • They have been mortal enemies for decades. (Họ đã là kẻ thù không đội trời chung trong nhiều thập kỷ.)
mortally

A hunter is mortally wounded by a wild animal.

phó từ
  1. đến chết được, ghê gớm, cực kỳ
    • to be mortally frightened
      hoảng sợ đến chết được

Từ gần giống

Từ chứa "mortally"