mortal
/'mɔ:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phải chết, có tính chất tử vong: Chỉ những sinh vật, đặc biệt là con người, không thể sống mãi mãi và sẽ chết.
- Gây chết người, chí mạng: Chỉ điều gì đó có khả năng gây ra cái chết.
- Kịch liệt, dữ dội, ghê gớm: Chỉ sự thù địch, xung đột hoặc cảm xúc cực kỳ mãnh liệt.
- (Thông tục) Rất dài và buồn tẻ: Dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian dài đằng đẵng và khó chịu.
Danh từ:
- Con người, sinh vật phải chết: Chỉ một cá nhân thuộc về loài người, đối lập với thần thánh bất tử.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- All human beings are mortal. (Tất cả con người đều phải chết.)
- He suffered a mortal wound in the battle. (Anh ta bị một vết thương chí mạng trong trận chiến.)
- They have been mortal enemies for years. (Họ đã là những kẻ tử thù trong nhiều năm.)
- We waited for three mortal hours. (Chúng tôi đã chờ đợi trong ba tiếng đồng hồ dài dằng dặc.)
Danh từ:
- The story is about gods interacting with mortals. (Câu chuyện kể về các vị thần tương tác với con người.)
- He's a mortal just like the rest of us. (Anh ấy cũng chỉ là một con người như tất cả chúng ta thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mortal fear/terror": nỗi sợ hãi tột độ, nỗi kinh hoàng.
- She felt a mortal terror when she saw the snake. (Cô ấy cảm thấy một nỗi kinh hoàng khi nhìn thấy con rắn.)
"mortal sin": (trong thần học) tội trọng, đại tội.
- In some religions, murder is considered a mortal sin. (Trong một số tôn giáo, giết người được coi là một tội trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Mortality (danh từ): tính phải chết; tỷ lệ tử vong.
- The mortality rate from the disease has decreased. (Tỷ lệ tử vong do căn bệnh đó đã giảm.)
Immortal (tính từ): bất tử, bất diệt.
- The pharaohs wished to become immortal. (Các pharaoh mong muốn trở nên bất tử.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "gây chết người"): fatal, deadly, lethal.
- Tính từ (nghĩa "kịch liệt"): deadly, fierce, intense.
- Danh từ: human being, person, individual.
Thành ngữ liên quan
"mortal coil": (văn chương) cuộc sống trần thế.
- He shuffled off this mortal coil. (Ông ấy đã từ giã cõi đời.)
"in mortal danger": trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
- The climbers were in mortal danger during the storm. (Những người leo núi đã ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng trong cơn bão.)
tính từ
- chết, có chết
- man is mortalngười ta ai cũng chết
- the mortal remainsxác chết, tử thi
- nguy đến tính mạng, tử
- a mortal woundvết tử thương
- a mortal enemykẻ tử thù, kẻ không đội trời chung
- a mortal fightcuộc tử chiến, cuộc chiến đấu một mất một còn
- lớn, trọng đại
- a mortal sintội lớn, đại tội, trọng tội
- (từ lóng) ghê gớm, cực
- a mortal fightcơn khủng hoảng ghê gớm
- (từ lóng) dài lê thê, dài dằng dặc và buồn tẻ
- for ten mortal hourstrong mười tiếng đồng hồ dài dằng dặc
danh từ
- vật có chết, con người
- (đùa cợt) người