mortgage
Định nghĩa
Danh từ:
- Thế chấp: "mortgage" là một hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý, theo đó một người (bên vay) chuyển giao quyền sở hữu tài sản (thường là bất động sản) cho người khác (bên cho vay) như một biện pháp bảo đảm cho việc trả nợ. Nếu bên vay không trả được nợ, bên cho vay có quyền tịch thu tài sản.
Động từ:
- Thế chấp: Hành động đưa tài sản (thường là nhà hoặc đất) làm vật bảo đảm để vay tiền.
- Cam kết thế chấp: Dùng tài sản làm tài sản thế chấp cho một khoản vay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They took out a mortgage to buy their first house. (Họ đã vay thế chấp để mua căn nhà đầu tiên.)
- The bank holds a mortgage on the property. (Ngân hàng nắm giữ quyền thế chấp đối với tài sản đó.)
Động từ:
- He mortgaged his home to start a business. (Anh ấy đã thế chấp ngôi nhà của mình để khởi nghiệp.)
- The company mortgaged its assets to secure the loan. (Công ty đã thế chấp tài sản của mình để đảm bảo khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under mortgage": đang bị thế chấp.
- The property is still under mortgage. (Tài sản vẫn đang bị thế chấp.)
"to pay off a mortgage": trả hết nợ thế chấp.
- They finally paid off their mortgage after 30 years. (Cuối cùng họ đã trả hết khoản thế chấp sau 30 năm.)
"mortgage rate": lãi suất thế chấp.
- The current mortgage rate is quite low. (Lãi suất thế chấp hiện tại khá thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Mortgagee (n): người cho vay thế chấp (thường là ngân hàng).
- The mortgagee has the right to foreclose if payments are missed. (Người cho vay thế chấp có quyền tịch thu tài sản nếu các khoản thanh toán bị bỏ lỡ.)
Mortgagor (n): người đi vay thế chấp (chủ tài sản).
- The mortgagor must maintain the property in good condition. (Người đi vay thế chấp phải duy trì tài sản trong tình trạng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Loan on property: khoản vay dựa trên tài sản.
- Home loan: vay mua nhà (thường dùng trong ngữ cảnh thế chấp nhà ở).
- Pledge: cầm cố, thế chấp (mang tính pháp lý tương tự, nhưng thường dùng cho đồ vật nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mortgage off: trả hết nợ thế chấp (ít dùng, thường thay bằng "pay off the mortgage").
- They finally managed to mortgage off their debt. (Cuối cùng họ đã xoay sở trả hết nợ thế chấp.)
Thành ngữ liên quan
To mortgage one's future: hy sinh tương lai vì lợi ích trước mắt.
- Taking on too much debt can mortgage your future. (Vay quá nhiều nợ có thể hy sinh tương lai của bạn.)
To have a mortgage around one's neck: mang gánh nặng nợ nần.
- He feels like he has a mortgage around his neck. (Anh ấy cảm thấy như đang mang gánh nặng thế chấp trên cổ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "mortgage"
