mortified

Học thuật
Thân thiện
mortified

A student felt mortified when she tripped in the cafeteria.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ xấu hổ, bẽ mặt, mất thể diện: Cảm giác cực kỳ xấu hổ, bối rối hoặc bị làm nhục đến mức đau đớn về mặt tinh thần.
    • Bị hoại tử (y học): cơ thể bị chết phân hủy.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa xấu hổ):
    • He was mortified when he realized he had given the wrong presentation. (Anh ấy cảm thấy cực kỳ xấu hổ khi nhận ra mình đã trình bày nhầm bài.)
    • She felt mortified by her own mistake in front of the whole class. ( ấy cảm thấy bẽ mặt lỗi của chính mình trước cả lớp.)
  • Tính từ (nghĩa y học, ít phổ biến hơn):
    • The doctor examined the mortified tissue on the patient's foot. (Bác sĩ kiểm tra bị hoại tử trên bàn chân của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mortified at/by something": cảm thấy cực kỳ xấu hổ điều đó.
    • I was mortified at my lack of basic knowledge. (Tôi cảm thấy cực kỳ xấu hổ sự thiếu hiểu biết cơ bản của mình.)
  • "a mortifying experience": một trải nghiệm đáng xấu hổ, làm bẽ mặt.
    • Forgetting the guest's name was a mortifying experience for the host. (Việc quên tên vị khách một trải nghiệm đáng xấu hổ đối với chủ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortify (động từ): làm cho ai đó cảm thấy cực kỳ xấu hổ hoặc bẽ mặt; (trong y học) làm cho bị hoại tử.
    • His criticism mortified her. (Lời chỉ trích của anh ta làm ấy cực kỳ xấu hổ.)
  • Mortification (danh từ): cảm giác xấu hổ, bẽ mặt cực độ; sự hoại tử.
    • To her mortification, she tripped on stage. ( ấy vấp ngã trên sân khấu, khiến cùng bẽ mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Humiliated: bị làm nhục, cảm thấy nhục nhã.
  • Embarrassed: xấu hổ, ngượng ngùng (mức độ thường nhẹ hơn "mortified").
  • Ashamed: hổ thẹn, cảm thấy lỗi.
  • Chagrined: bực bội, khó chịu thất bại hoặc lỗi lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mortified" tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường đi với động từ gốc "mortify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mortified").

mortified

A student felt mortified when she tripped in the cafeteria.

Adjective
  1. bị làm nhục, bị làm cho xấu hổ, mất thể diện
    • She felt mortified by the comparison with her sister.
      ấy đã cảm thấy bị mất thể diện bị so sánh với chị của mình.
  2. bị thối hoại, bị hoại tử

Từ tương tự