ashamed
/ə'ʃeimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn hoặc ngượng ngùng: Cảm giác khó chịu, mất mặt do nhận thức về lỗi lầm, sự thiếu sót của bản thân hoặc do một hành động, tình huống đáng xấu hổ.
- Cảm thấy có lỗi hoặc hối hận: Cảm giác tội lỗi, ân hận về điều gì đó mình đã làm hoặc không làm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt deeply ashamed of his angry outburst. (Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ vì cơn thịnh nộ của mình.)
- You should be ashamed of treating your friend like that. (Cậu nên hổ thẹn vì đã đối xử với bạn như vậy.)
- She was ashamed to admit she needed help. (Cô ấy ngượng ngùng không dám thừa nhận rằng mình cần giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/feel ashamed of oneself": tự cảm thấy xấu hổ về bản thân mình.
- After lying, he was ashamed of himself. (Sau khi nói dối, anh ta cảm thấy xấu hổ về chính mình.)
"nothing to be ashamed of": không có gì phải xấu hổ cả.
- Asking for directions is nothing to be ashamed of. (Hỏi đường là chuyện không có gì phải xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ashamedly (trạng từ): một cách xấu hổ, ngượng ngùng.
- He smiled ashamedly after realizing his mistake. (Anh ấy cười một cách ngượng ngùng sau khi nhận ra lỗi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Embarrassed: ngượng ngùng, bối rối (thường do tình huống xã hội).
- Guilty: cảm thấy có tội, có lỗi.
- Remorseful: ăn năn, hối hận.
Từ trái nghĩa
- Proud: tự hào.
- Unashamed: không biết xấu hổ, trơ trẽn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các cách dùng chính được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Hide one's face in shame: cúi mặt vì xấu hổ.
- The scandal was so big that the CEO wanted to hide his face in shame. (Vụ bê bối lớn đến mức vị giám đốc muốn cúi mặt vì xấu hổ.)
tính từ
- xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
- to feel ashamedlấy làm xấu hổ
- to be ashamed ofxấu hổ vì, hổ thẹn vì
- to be ashamed to do somethingxấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì