ashamed

/ə'ʃeimd/
Học thuật
Thân thiện
ashamed

She felt ashamed after breaking her mother's favorite vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn hoặc ngượng ngùng: Cảm giác khó chịu, mất mặt do nhận thức về lỗi lầm, sự thiếu sót của bản thân hoặc do một hành động, tình huống đáng xấu hổ.
    • Cảm thấy lỗi hoặc hối hận: Cảm giác tội lỗi, ân hận về điều đó mình đã làm hoặc không làm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt deeply ashamed of his angry outburst. (Anh ấy cảm thấycùng xấu hổ cơn thịnh nộ của mình.)
    • You should be ashamed of treating your friend like that. (Cậu nên hổ thẹn đã đối xử với bạn như vậy.)
    • She was ashamed to admit she needed help. ( ấy ngượng ngùng không dám thừa nhận rằng mình cần giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/feel ashamed of oneself": tự cảm thấy xấu hổ về bản thân mình.

    • After lying, he was ashamed of himself. (Sau khi nói dối, anh ta cảm thấy xấu hổ về chính mình.)
  • "nothing to be ashamed of": không phải xấu hổ cả.

    • Asking for directions is nothing to be ashamed of. (Hỏi đường chuyện không phải xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashamedly (trạng từ): một cách xấu hổ, ngượng ngùng.
    • He smiled ashamedly after realizing his mistake. (Anh ấy cười một cách ngượng ngùng sau khi nhận ra lỗi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Embarrassed: ngượng ngùng, bối rối (thường do tình huống xã hội).
  • Guilty: cảm thấy tội, lỗi.
  • Remorseful: ăn năn, hối hận.
Từ trái nghĩa
  • Proud: tự hào.
  • Unashamed: không biết xấu hổ, trơ trẽn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Các cách dùng chính được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Hide one's face in shame: cúi mặt xấu hổ.
    • The scandal was so big that the CEO wanted to hide his face in shame. (Vụ bê bối lớn đến mức vị giám đốc muốn cúi mặt xấu hổ.)
ashamed

She felt ashamed after breaking her mother's favorite vase.

tính từ
  1. xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
    • to feel ashamed
      lấy làm xấu hổ
    • to be ashamed of
      xấu hổ , hổ thẹn
    • to be ashamed to do something
      xấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì