humiliated
Học thuậtThân thiện
He felt humiliated when he tripped and dropped his lunch tray in the cafeteria.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm nhục, bị sỉ nhục: Cảm thấy hoặc bị đặt vào tình huống mất thể diện, danh dự một cách nghiêm trọng, thường trước mặt người khác.
- Bị bẽ mặt, cảm thấy xấu hổ tột độ: Trạng thái cảm xúc cực kỳ xấu hổ và lúng túng do bị chỉ trích, thất bại hoặc đối xử tệ.
- Bị hạ thấp, bị khuất phục: Bị đánh bại hoặc buộc phải phục tùng, làm mất đi địa vị hoặc sự tự tin.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy bị làm nhục bởi lời chỉ trích trước mặt mọi người của sếp.)
- (Đội bóng đã bị làm nhục trong trận chung kết, thua với tỷ số 5-0.)
- (Vẻ mặt bẽ bàng của anh ấy cho thấy lời xúc phạm đã làm tổn thương anh sâu sắc thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/feel humiliated into doing something": bị buộc phải làm gì đó do cảm thấy bẽ mặt hoặc sợ bị làm nhục.
- He was humiliated into apologizing. (Anh ta bị bẽ mặt đến mức phải xin lỗi.)
- "a humiliating defeat/experience": một thất bại/trải nghiệm nhục nhã.
- The scandal led to his humiliating resignation. (Vụ bê bối dẫn đến sự từ chức nhục nhã của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Humiliate (động từ): làm nhục, làm bẽ mặt.
- He didn't mean to humiliate her. (Anh ấy không cố ý làm nhục cô ấy.)
- Humiliation (danh từ): sự làm nhục, sự sỉ nhục, nỗi nhục.
- Losing the job was a great humiliation for him. (Mất việc là một nỗi nhục lớn đối với ông ấy.)
- Humiliating (tính từ): gây nhục nhã, làm bẽ mặt.
- The conditions of the surrender were humiliating. (Các điều kiện đầu hàng thật nhục nhã.)
Từ đồng nghĩa
- Mortified: bẽ mặt, xấu hổ đến tột độ (nhấn mạnh cảm xúc bên trong).
- Degraded: bị hạ thấp phẩm giá.
- Disgraced: bị mất thể diện, ô nhục.
- Embarrassed: xấu hổ, lúng túng (mức độ thường nhẹ hơn 'humiliated').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'humiliated'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'humiliate'.)
Thành ngữ liên quan
- To have one's nose rubbed in it: bị nhắc lại một cách ác ý về thất bại hoặc lỗi lầm của mình, khiến cảm thấy bị làm nhục.
- After the mistake, his rivals kept rubbing his nose in it. (Sau sai lầm, các đối thủ của anh ta cứ nhắc đi nhắc lại một cách ác ý khiến anh ta thấy nhục.)
He felt humiliated when he tripped and dropped his lunch tray in the cafeteria.
Adjective
- bị làm nhục, làm bẽ mặt
- bị hạ thấp