morve

Học thuật
Thân thiện
morve

Une vache malade a de la morve qui coule de ses naseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước mũi: Chất dịch nhầy, thường màu trắng, vàng hoặc xanh, chảy ra từ mũi, đặc biệt khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
    • (Thú y học) Bệnh loét mũi truyền nhiễm: Một bệnh truyền nhiễmngựa các động vật khác, đặc trưng bởi việc chảy nước mũi mủ hình thành các vết loétniêm mạc mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa thông thường):

    • L'enfant a de la morve qui coule. (Đứa trẻ nước mũi chảy ra.)
    • Essuie ta morve avec ce mouchoir. (Hãy lau nước mũi của con bằng chiếc khăn tay này.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa thú y):

    • Le vétérinaire a diagnostiqué la morve chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh loét mũi truyền nhiễmcon ngựa.)
    • La morve est une maladie contagieuse pour les équidés. (Bệnh loét mũi truyền nhiễmmột bệnh lây lan cho các loài ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plein de morve": Đầy nước mũi.

    • Son nez est plein de morve à cause du rhume. (Mũi của anh ấy đầy nước mũi bị cảm.)
  • "Morve séchée": Nước mũi khô, gỉ mũi.

    • Il a des morves séchées au bord du nez. (Anh ta gỉ mũi khôcánh mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Morveux, morveuse (tính từ): Đầy nước mũi; (nghĩa bóng, khinh miệt) non nớt, đáng khinh.
    • Un enfant morveux. (Một đứa trẻ sổ mũi.)
    • Un individu morveux. (Một kẻ non nớt/đáng khinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mucus nasal: Chất nhầy mũi (từ trang trọng hơn, y học).
  • Nez qui coule: Sổ mũi (cụm từ mô tả tình trạng).
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas avoir froid aux yeux" (nghĩa đen: không lạnhmắt): Không sợ hãi, rất can đảm.
morve

Une vache malade a de la morve qui coule de ses naseaux.

danh từ giống cái
  1. nước mũi
  2. (thú y học) bệnh loét mũi truyền nhiễm

Từ gần giống

Từ chứa "morve"