morve

danh từ giống cái
  1. nước mũi
  2. (thú y học) bệnh loét mũi truyền nhiễm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "morve"

Từ có nhắc đến "morve"

morve
Une vache malade a de la morve qui coule de ses naseaux.