morve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước mũi: Chất dịch nhầy, thường có màu trắng, vàng hoặc xanh, chảy ra từ mũi, đặc biệt khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
- (Thú y học) Bệnh loét mũi truyền nhiễm: Một bệnh truyền nhiễm ở ngựa và các động vật khác, đặc trưng bởi việc chảy nước mũi có mủ và hình thành các vết loét ở niêm mạc mũi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa thông thường):
- L'enfant a de la morve qui coule. (Đứa trẻ có nước mũi chảy ra.)
- Essuie ta morve avec ce mouchoir. (Hãy lau nước mũi của con bằng chiếc khăn tay này.)
Danh từ giống cái (nghĩa thú y):
- Le vétérinaire a diagnostiqué la morve chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh loét mũi truyền nhiễm ở con ngựa.)
- La morve est une maladie contagieuse pour les équidés. (Bệnh loét mũi truyền nhiễm là một bệnh lây lan cho các loài ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plein de morve": Đầy nước mũi.
- Son nez est plein de morve à cause du rhume. (Mũi của anh ấy đầy nước mũi vì bị cảm.)
"Morve séchée": Nước mũi khô, gỉ mũi.
- Il a des morves séchées au bord du nez. (Anh ta có gỉ mũi khô ở cánh mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Morveux, morveuse (tính từ): Đầy nước mũi; (nghĩa bóng, khinh miệt) non nớt, đáng khinh.
- Un enfant morveux. (Một đứa trẻ sổ mũi.)
- Un individu morveux. (Một kẻ non nớt/đáng khinh.)
Từ đồng nghĩa
- Mucus nasal: Chất nhầy mũi (từ trang trọng hơn, y học).
- Nez qui coule: Sổ mũi (cụm từ mô tả tình trạng).
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas avoir froid aux yeux" (nghĩa đen: không lạnh ở mắt): Không sợ hãi, rất can đảm.
danh từ giống cái
- nước mũi
- (thú y học) bệnh loét mũi truyền nhiễm