mosquée

Học thuật
Thân thiện
mosquée

Une mosquée se dresse au centre de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đền thờ Hồi giáo: Một công trình kiến trúc tôn giáo, là nơi thờ phụng chính của những người theo đạo Hồi (Hồi giáo). Đâytrung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi tín đồ cầu nguyện, học tập gặp gỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mosquée est un lieu de prière pour les musulmans. (Đền thờ Hồi giáonơi cầu nguyện của những người Hồi giáo.)
    • La Grande Mosquée de Paris est un monument célèbre. (Đền thờ Hồi giáo Lớn Paris là một công trình nổi tiếng.)
    • Ils se réunissent à la mosquée chaque vendredi. (Họ tụ tập tại đền thờ Hồi giáo mỗi thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La mosquée-cathédrale": Một thuật ngữ lịch sử kiến trúc chỉ một nhà thờ Hồi giáo đã được chuyển đổi thành nhà thờ Thiên Chúa giáo (thường thấyTây Ban Nha, ví dụ: Mosquée-cathédrale de Cordoue).
    • La mosquée-cathédrale de Cordoue est un site classé au patrimoine mondial. (Đền thờ Hồi giáo-Nhà thờ chính tòa Cordoba là một di sản thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosquée không biến thể ngữ pháp (số nhiều: mosquées).
  • Masjid (danh từ giống đực, từ mượn tiếngRập): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩađền thờ Hồi giáo, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc tôn giáo.
    • Le masjid du quartier est très accueillant. (Đền thờ Hồi giáo trong khu phố rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Temple musulman: Đền thờ Hồi giáo (cách diễn đạt mô tả).
  • Masjid: Đền thờ Hồi giáo (từ gốcRập).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Le minaret de la mosquée: Tháp của đền thờ Hồi giáo (nơi phát lời gọi cầu nguyện).

    • Le muezzin appelle à la prière depuis le minaret de la mosquée. (Người đọc lời gọi cầu nguyện phát lời từ tháp của đền thờ Hồi giáo.)
  • La salle de prière de la mosquée: Phòng cầu nguyện của đền thờ Hồi giáo.

    • La salle de prière de la mosquée est recouverte de tapis. (Phòng cầu nguyện của đền thờ Hồi giáo được trải thảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "mosquée" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ công trình kiến trúc tôn giáo.
mosquée

Une mosquée se dresse au centre de la ville.

danh từ giống cái
  1. đền thờ Hồi giáo