musique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Âm nhạc, nhạc: Chỉ nghệ thuật sử dụng âm thanh, giai điệu và tiết tấu, hoặc các tác phẩm thuộc thể loại này.
- Đội nhạc, ban nhạc: Một nhóm người cùng biểu diễn nhạc cụ.
- Bản nhạc: Phần ký hiệu ghi chép một tác phẩm âm nhạc để có thể đọc và biểu diễn.
- Tính nhạc, âm điệu: Chất nhạc, sự hài hòa về âm thanh trong một tác phẩm không nhất thiết là âm nhạc, như thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'écoute de la musique classique. (Tôi đang nghe nhạc cổ điển.)
- La musique de ce film est très émouvante. (Phần nhạc của bộ phim này rất cảm động.)
- Il fait partie de la musique du régiment. (Anh ấy là thành viên của đội quân nhạc trung đoàn.)
- Elle a composé une belle musique. (Cô ấy đã sáng tác một bản nhạc hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il connaît la musique" (thành ngữ): Hắn biết rõ vấn đề, hắn biết cung cách/trò đó rồi. (Nghĩa bóng: chỉ người đã có kinh nghiệm, hiểu rõ tình huống hoặc thủ đoạn).
- Ne lui explique pas les règles, il connaît la musique. (Đừng giải thích luật cho anh ta làm gì, anh ta biết rõ vấn đề rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Musical, e (adj): thuộc về âm nhạc, có tính nhạc.
- Un talent musical (tài năng âm nhạc)
- Musicien, ne (n): nhạc sĩ, người chơi nhạc.
- Un musicien de jazz (một nhạc sĩ nhạc jazz)
- Musiquer (động từ, ít dùng): phổ nhạc.
- Musicalité (n): tính nhạc, chất nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Mélodie: giai điệu, âm điệu.
- Son: âm thanh.
- Harmonie: sự hài hòa, hòa âm.
Cụm từ cố định
- Musique de chambre: nhạc thính phòng.
- Musique de fond: nhạc nền.
- Faire de la musique: chơi nhạc, làm nhạc.
- Mettre en musique: phổ nhạc (cho một bài thơ, lời ca).
danh từ giống cái
- âm nhạc, nhạc
- Apprendre la musiquehọc nhạc
- đội nhạc
- Musique militaiređội quân nhạc
- bản nhạc
- Savoir lire la musiquebiết đọc bản nhạc
- tính nhạc
- La musique d'un poèmetính nhạc của một bài thơ
- il connaît la musiquexem connaître