masque
Danh từ giống đực:
- Mặt nạ: Một vật dụng che mặt, thường dùng để trang trí, bảo vệ, hoặc ẩn giấu danh tính.
- Vẻ mặt, gương mặt: Cách biểu lộ cảm xúc hoặc đặc điểm trên khuôn mặt một người.
- Kem phấn; lớp kem phấn (ở mặt): Một lớp mỹ phẩm được thoa lên mặt.
- Ụ, mô đất (đê nấp): Trong quân sự, chỉ một công sự nhỏ bằng đất để che đỡ.
- Bề ngoài giả dối: (Nghĩa bóng) Vẻ bề ngoài không trung thực, được tạo ra để che giấu bản chất thật.
- Người đeo mặt nạ: (Từ cũ) Chỉ một người đang đeo mặt nạ.
Danh từ giống cái:
- Con ranh: (Từ cũ, nghĩa cũ) Cách gọi miệt thị một cô gái trẻ tinh quái, láu lỉnh.
Danh từ giống đực:
- Il portait un masque effrayant pour Halloween. (Anh ấy đeo một mặt nạ đáng sợ cho lễ Halloween.)
- Son visage était un masque de douleur. (Khuôn mặt anh ta là một gương mặt đau khổ.)
- Elle a appliqué un masque hydratant avant de dormir. (Cô ấy đã thoa một lớp kem mặt dưỡng ẩm trước khi ngủ.)
- Les soldats se cachaient derrière un masque de terre. (Những người lính trốn sau một ụ đất.)
- Sous son masque de gentillesse se cache une personne cruelle. (Dưới vẻ ngoài tử tế của anh ta ẩn giấu một con người độc ác.)
Danh từ giống cái:
- Cette petite masque a encore fait une bêtise ! (Con ranh nhỏ đó lại gây chuyện rồi!)
Arracher le masque à quelqu'un / Ôter le masque à quelqu'un: Lột mặt nạ ai, vạch trần bản chất thật của ai đó.
- Le journaliste a réussi à arracher le masque au politicien corrompu. (Nhà báo đã thành công lột mặt nạ vị chính trị gia tham nhũng.)
Lever le masque: (Xem từ 'lever') Tự lộ mặt, tự vạch trần chân tướng.
- Finalement, l'espion a levé le masque. (Cuối cùng, tên gián điệp đã tự lộ mặt.)
Masquer (động từ): Che giấu, đeo mặt nạ, hóa trang.
- Il essaie de masquer ses véritables intentions. (Anh ta cố gắng che giấu ý định thật sự của mình.)
Masqué, masquée (tính từ): Có đeo mặt nạ, được che giấu, ngụy trang.
- Un bal masqué. (Một vũ hội hóa trang.)
Démasquer (động từ): Lột mặt nạ, vạch mặt.
- Il a été démasqué par ses propres mensonges. (Hắn ta đã bị vạch mặt bởi chính những lời nói dối của mình.)
Danh từ giống đực (mặt nạ):
- Déguisement: Sự cải trang, trang phục hóa trang.
- Faux-semblant: Vẻ bề ngoài giả tạo.
Danh từ giống đực (vẻ mặt):
- Mine: Vẻ mặt, diện mạo.
- Expression: Biểu hiện, nét mặt.
Danh từ giống cái:
- Gamine: Cô bé tinh nghịch (ít mang nghĩa miệt thị hơn).
Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "masque" với tư cách là một động từ. "Masque" chủ yếu là danh từ.
Prendre le masque de...: Giả vờ, đeo mặt nạ của... (một đức tính, cảm xúc giả tạo).
- Il prend le masque de la confiance, mais il a très peur. (Anh ta giả vờ tự tin, nhưng thực ra rất sợ hãi.)
Jeter le masque: Vứt bỏ mặt nạ, không giả vờ nữa, thể hiện con người thật.
- Après des années de mensonges, elle a enfin jeté le masque. (Sau nhiều năm nói dối, cuối cùng cô ấy đã vứt bỏ mặt nạ.)
- mặt nạ
- Masques de carnavalmặt nạ hội cacnavan
- Masque à gazmặt nạ phòng hơi độc
- Masque d'escrimemặt nạ đấu kiếm
- Masque anesthésique(y học) mặt nạ gây mê
- Masque de larve de libellule(động vật học) mặt nạ của ấu trùng chuồn chuồn
- vẻ mặt, gương mặt
- Avoir un masque de tristessecó gương mặt buồn
- kem phấn; lớp kem phấn (ở mặt)
- (quân sự) ụ, mô đất (đê nấp)
- (nghĩa bóng) bề ngoài giả dối
- Prendre le masque de la vertugiả đạo đức
- (từ cũ, nghĩa cũ) người đeo mặt nạ
- arracher le masque à quelqu'un; ôter le masque à quelqu'unlột mặt nạ ai
- lever le masquexem lever
- (từ cũ, nghĩa cũ) con ranh