motherless

/'mʌðəlis/
Học thuật
Thân thiện
motherless

A young girl feels motherless after her mother's passing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mồ côi mẹ: Tình trạng không mẹ, thường do mẹ đã qua đời hoặc vắng mặt hoàn toàn trong cuộc sống.
    • Thiếu vắng sự chăm sóc của mẹ: Mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự thiếu thốn tình mẫu tử hoặc sự dìu dắt của người mẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He grew up as a motherless child after the tragic accident. (Cậu ấy lớn lên như một đứa trẻ mồ côi mẹ sau tai nạn thảm khốc.)
    • The novel tells the story of a motherless girl finding her place in the world. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một gái mồ côi mẹ đi tìm chỗ đứng trong thế giới.)
    • She felt a motherless sadness, even though her mother was alive but absent. ( ấy cảm thấy một nỗi buồn thiếu mẹ, mẹ vẫn còn sống nhưng vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motherless condition": hoàn cảnh mồ côi mẹ.

    • The charity focuses on helping children in motherless conditions. (Tổ chức từ thiện tập trung giúp đỡ trẻ em trong hoàn cảnh mồ côi mẹ.)
  • "to be left motherless": trở thành đứa trẻ mồ côi mẹ.

    • At the age of five, he was left motherless. (Ở tuổi lên năm, cậu đã trở thành đứa trẻ mồ côi mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Motherlessness (danh từ): tình trạng mồ côi mẹ, sự thiếu vắng người mẹ.

    • The motherlessness he experienced shaped his character. (Tình trạng mồ côi mẹ anh trải qua đã định hình tính cách của anh.)
  • Orphan (danh từ/tính từ): trẻ mồ côi (cả cha lẫn mẹ hoặc một trong hai). Đây một từ rộng nghĩa hơn.

    • He became an orphan at a young age. (Anh ấy trở thành trẻ mồ côi từ khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Parentless (adj): không còn cha mẹ (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả mồ côi cha lẫn mẹ).
  • Bereft of a mother (cụm từ): bị tước mất mẹ, mất mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "motherless" một tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "motherless".)

motherless

A young girl feels motherless after her mother's passing.

tính từ
  1. mồ côi mẹ
    • a motherless child
      đứa trẻ mồ côi mẹ

Từ tương tự

Từ gần giống