motorless

Học thuật
Thân thiện
motorless

A small motorless sailboat glides across the calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không động cơ: Dùng để mô tả một máy móc, phương tiện hoặc thiết bị không được trang bị động cơ để vận hành. hoạt động bằng sức người, sức gió, hoặc các lực khác không phải động cơ học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A motorless bicycle is simply called a bicycle. (Một chiếc xe đạp không động cơ đơn giản được gọi là xe đạp.)
    • They sailed across the lake in a small, motorless boat. (Họ chèo thuyền qua hồ trên một chiếc thuyền nhỏ, không động cơ.)
    • Traditional gliders are motorless aircraft. (Tàu lượn truyền thống loại máy bay không động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motorless flight": chuyến bay không động cơ (như bay lượn).

    • He enjoys the peace and challenge of motorless flight. (Anh ấy thích sự yên tĩnh thử thách của những chuyến bay không động cơ.)
  • "motorless propulsion": sự đẩy/chuyển động không dùng động cơ.

    • The vehicle uses a sail for motorless propulsion. (Phương tiện sử dụng buồm để tạo lực đẩy không dùng động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Human-powered (adj): chạy bằng sức người (một dạng cụ thể của 'motorless').
    • A human-powered vehicle is a type of motorless transport. (Phương tiện chạy bằng sức người một loại phương tiện không động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpowered: không động lực, không được cung cấp năng lượng.
  • Engine-less: không động cơ (cách nói khác).
Từ trái nghĩa
  • Motorized: gắn động cơ, cơ giới hóa.
  • Powered: nguồn động lực, động cơ.
motorless

A small motorless sailboat glides across the calm lake.

Adjective
  1. không động cơ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống