motherwell

motherwell

A student studies a Motherwell painting in an art history book.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
- Họ của một danh họa người Mỹ: "Motherwell" họ của Robert Motherwell (1915–1991), một họa sĩ trừu tượng nổi tiếng người Mỹ, thuộc trường phái Biểu hiện Trừu tượng (Abstract Expressionism). Ông được biết đến với các tác phẩm sử dụng các mảng màu lớn, hình khối đơn giản kỹ thuật "drip painting".

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm hồi tưởng về các tác phẩm của Motherwell.)
  • (Bức tranh "Elegy to the Spanish Republic" của Motherwell được coi một kiệt tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motherwell's style": phong cách hội họa của Motherwell, thường gắn liền với chủ nghĩa trừu tượng cảm xúc mạnh mẽ.
    • Critics often describe Motherwell's style as both intellectual and emotional. (Các nhà phê bình thường mô tả phong cách của Motherwell vừa trí tuệ vừa giàu cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Motherwellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Motherwell.
    • The artist's work has a distinct Motherwellian quality. (Tác phẩm của họa sĩ này mang một chất Motherwellian rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Motherwell" một danh từ riêng chỉ người. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Abstract expressionist painter: họa sĩ biểu hiện trừu tượng.
    • Robert Motherwell: tên đầy đủ của họa sĩ.
Các cụm từ liên quan
  • "Motherwell's legacy": di sản nghệ thuật của Motherwell.
    • Motherwell's legacy continues to influence contemporary abstract painters. (Di sản của Motherwell tiếp tục ảnh hưởng đến các họa sĩ trừu tượng đương đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Motherwell".

Từ chứa "motherwell"