motherly

/'mʌðəli/
tính từ
  1. (thuộc) mẹ; những tình cảm của người mẹ; những đức tính của người mẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "motherly"

Từ có nhắc đến "motherly"

motherly
She offered a motherly smile to the child who had scraped his knee.