materiel

materiel

The soldiers unloaded the materiel from the truck.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Vật , trang thiết bị quân sự: "materiel" chỉ toàn bộ các loại thiết bị, dụng cụ, vật dụng cần thiết cho một lực lượng quân đội, bao gồm khí, xe cộ, nhiên liệu, quân trang, các vật hậu cần khác. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh, phân biệt với nhân lực (personnel).

dụ sử dụng
  • (Cuộc tiến quân của quân đội bị chậm lại do thiếu vật quân sự.)
  • (Các sĩ quan hậu cần chịu trách nhiệm phân phối trang thiết bị quân sự cho các đơn vị tiền tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "materiel and personnel": cụm từ thường dùng để chỉ cả hai yếu tố cơ bản của một lực lượng quân đội: vật chất nhân sự.
    • The general emphasized the need for both adequate materiel and well-trained personnel. (Vị tướng nhấn mạnh nhu cầu về cả vật quân sự đầy đủ lẫn nhân sự được huấn luyện tốt.)
  • "materiel readiness": mức độ sẵn sàng của trang thiết bị quân sự.
    • Materiel readiness is crucial for maintaining combat effectiveness. (Mức độ sẵn sàng của trang thiết bị quân sự yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Material (danh từ): vật liệu, chất liệu (nghĩa chung, không chỉ quân sự). Lưu ý: "materiel" từ mượn từ tiếng Pháp, thường được viết đúng chính tả "matériel" trong tiếng Anh, nhưng "materiel" (không dấu) cũng được chấp nhận.
  • Matériel (danh từ): cách viết gốc tiếng Pháp, thường thấy trong văn bản kỹ thuật hoặc quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Supplies (danh từ): vật , nhu yếu phẩm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quân sự dân sự).
  • Equipment (danh từ): thiết bị, dụng cụ (thường chỉ các công cụ cụ thể).
  • Armaments (danh từ): khí, quân trang (chỉ riêng các loại khí trang bị chiến đấu).
Các cụm từ liên quan
  • "military materiel": vật quân sự (cụm từ nhấn mạnh lĩnh vực sử dụng).
    • The country invested heavily in modernizing its military materiel. (Quốc gia này đầu mạnh vào việc hiện đại hóa vật quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "materiel", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.