motionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiến nghị, đưa ra một đề nghị chính thức: Hành động đệ trình một đề xuất, một kiến nghị chính thức (thườngtrong một cuộc họp, một hội đồng, hoặc một phiên họp nghị viện) để được thảo luận biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le député a motionné pour une enquête. (Vị dân biểu đã kiến nghị một cuộc điều tra.)
    • Plusieurs membres du conseil ont motionné en faveur de ce projet. (Nhiều thành viên hội đồng đã kiến nghị ủng hộ dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motionner une résolution": kiến nghị một nghị quyết.

    • L'opposition a motionné une résolution de censure. (Phe đối lập đã kiến nghị một nghị quyết bất tín nhiệm.)
  • "Être motionné": được đưa ra kiến nghị (dạng bị động).

    • Ce point à l'ordre du jour a été motionné par le président. (Điểm này trong chương trình nghị sự đã được chủ tịch kiến nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Motion (danh từ giống cái): kiến nghị, đề nghị.

    • La motion a été adoptée à la majorité. (Kiến nghị đã được thông qua với đa số phiếu.)
  • Motionnaire (danh từ): người kiến nghị, người đệ trình một kiến nghị.

    • Le motionnaire doit défendre sa proposition. (Người kiến nghị phải bảo vệ đề xuất của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Proposer: đề xuất, đề nghị (nghĩa rộng hơn).
  • Soumettre une motion: đệ trình một kiến nghị (cụm từ đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "motionner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "motionner")

động từ
  1. kiến nghị

Từ chứa "motionner"

Từ có nhắc đến "motionner"