motivation

/,mouti'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
motivation

A student finds motivation by setting clear goals for the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thúc đẩy, động lực: Trạng thái tinh thần hoặc tâm lý khiến một người muốn hành động hoặc cố gắng để đạt được một mục tiêu cụ thể.
    • Lý do, động cơ: Nguyên nhân sâu xa hoặc mục đích đằng sau một hành động, quyết định hoặc hành vi của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her main motivation for studying hard is to get a scholarship. (Động lực chính của ấy để học chăm chỉ để nhận được học bổng.)
    • The team's motivation was very high after the coach's speech. (Động lực của đội đã rất cao sau bài phát biểu của huấn luyện viên.)
    • We need to understand the motivation behind his decision. (Chúng ta cần hiểu động cơ đằng sau quyết định của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intrinsic motivation": Động lực nội tại, xuất phát từ bên trong bản thân (như sự yêu thích, đam mê).

    • Children learn best when they have intrinsic motivation. (Trẻ em học tốt nhất khi chúng động lực nội tại.)
  • "Extrinsic motivation": Động lực bên ngoài, xuất phát từ các yếu tố bên ngoài (như phần thưởng, tiền bạc, sự công nhận).

    • Bonuses are a form of extrinsic motivation for employees. (Tiền thưởng một dạng động lực bên ngoài cho nhân viên.)
  • "Lack of motivation": Sự thiếu động lực.

    • He is struggling with a lack of motivation at work. (Anh ấy đang vật lộn với sự thiếu động lực tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Motivate (động từ): Thúc đẩy, tạo động lực.

    • A good leader knows how to motivate the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách tạo động lực cho đội.)
  • Motivational (tính từ): (Thuộc về) động lực, tác dụng khích lệ.

    • She gave a motivational speech to the students. ( ấy đã một bài phát biểu truyền động lực cho các sinh viên.)
  • Motivated (tính từ): động lực.

    • He is a highly motivated employee. (Anh ấy một nhân viên động lực cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Incentive: Sự khuyến khích, động cơ khuyến khích (thường phần thưởng vật chất).
  • Drive: Sự thôi thúc, nỗ lực từ bên trong.
  • Impetus: Động lực thúc đẩy, sự thúc đẩy ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "motivation")

Thành ngữ liên quan
  • "Find the motivation": Tìm thấy động lực.

    • After a long break, it was hard to find the motivation to start working again. (Sau một kỳ nghỉ dài, thật khó để tìm thấy động lực bắt đầu làm việc trở lại.)
  • "Source of motivation": Nguồn động lực.

    • His family is his greatest source of motivation. (Gia đình nguồn động lực lớn nhất của anh ấy.)
motivation

A student finds motivation by setting clear goals for the project.

danh từ
  1. sự thúc đẩy, động cơ thúc đẩy

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "motivation"

Từ có nhắc đến "motivation"