motiveless

/'moutivlis/
Học thuật
Thân thiện
motiveless

A motiveless act of vandalism left the park bench damaged.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có lý do, không động cơ: Mô tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không bất kỳ lý do rõ ràng, mục đích hay động cơ thúc đẩy nào đằng sau . Hành động đó thường có vẻ ngẫu nhiên, vô cớ khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police were baffled by the motiveless crime. (Cảnh sát bối rối trước vụ án không động cơ rõ ràng.)
    • Her sudden, motiveless anger surprised everyone. (Cơn giận đột ngột cớ của ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
    • It seemed like a motiveless act of vandalism. (Đó dường nhưmột hành động phá hoại không có lý do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seemingly motiveless": dường nhưkhông động cơ, trông có vẻcớ.

    • The attack was seemingly motiveless, which made it more frightening. (Vụ tấn công dường như là vô cớ, điều đó khiến càng đáng sợ hơn.)
  • "apparently motiveless": rõ ràng không có lý do, hiển nhiên cớ.

    • He resigned for apparently motiveless reasons. (Anh ấy từ chức những lý do hiển nhiên không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmotivated (adj): không động lực, thiếu sự thúc đẩy (thường dùng để mô tả trạng thái của một người).

    • He was an unmotivated student. (Cậu ấy một học sinh thiếu động lực.)
  • Reasonless (adj): vô lý, không căn cứ (nhấn mạnh vào sự thiếu logic hơn thiếu động cơ cá nhân).

    • A reasonless fear. (Một nỗi sợ vô lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprovoked: không bị khiêu khích, vô cớ (thường dùng cho các hành động tiêu cực như tấn công).
  • Gratuitous: vô cớ, không cần thiết (thường mang hàm ý thái quá không đáng ).
  • Wantonly: bừa bãi, cố ý cớ (nhấn mạnh tính chất cố ý nhưng không mục đích rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "motiveless" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "motiveless". Tuy nhiên, khái niệm "hành động không động cơ" thường được diễn đạt trong các ngữ cảnh pháp hoặc tâm lý học.)

motiveless

A motiveless act of vandalism left the park bench damaged.

tính từ
  1. không có lý do, không động cơ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự