unmotivated
/'ʌn'moutiveitid/ Cách viết khác : (unmotived) /ʌn'moutivd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu động lực, không có động cơ thúc đẩy: Trạng thái không có sự thôi thúc, nhiệt huyết hoặc lý do nội tại để hành động hoặc cố gắng.
- Không có lý do, vô căn cứ: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ một hành động hoặc quyết định không dựa trên lý do rõ ràng hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher found the student's unmotivated behavior concerning. (Giáo viên thấy hành vi thiếu động lực của học sinh đó rất đáng lo ngại.)
- He felt completely unmotivated to start the new project. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn không có động lực để bắt đầu dự án mới.)
- Her decision seemed arbitrary and unmotivated. (Quyết định của cô ấy có vẻ tùy tiện và không có lý do rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unmotivated attack": một sự tấn công vô cớ.
- The politician dismissed the criticism as an unmotivated attack. (Chính trị gia đó bác bỏ những lời chỉ trích như một cuộc tấn công vô cớ.)
"to feel unmotivated": cảm thấy thiếu động lực.
- Many people feel unmotivated on Monday mornings. (Nhiều người cảm thấy thiếu động lực vào các sáng thứ Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmotived (adj): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "unmotivated".
- Motivated (adj): có động lực (từ trái nghĩa).
- A highly motivated employee. (Một nhân viên có động lực cao.)
Từ đồng nghĩa
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
- Listless: uể oải, thiếu sinh khí.
- Uninspired: không có cảm hứng, thiếu sáng tạo.
Từ trái nghĩa
- Motivated: có động lực.
- Driven: được thúc đẩy, nhiệt huyết.
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
- Keen: háo hức, say mê.