unprovoked

/'ʌnprə'voukt/
Học thuật
Thân thiện
unprovoked

The dog gave an unprovoked bark at the passing cat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị khiêu khích, không sự kích động trước: Dùng để mô tả một hành động, thường tiêu cực như tấn công, lời lẽ hung hăng, được thực hiện không bất kỳ lý do hay hành động nào từ phía đối phương gây ra trước đó.
    • Tự phát, vô cớ: Chỉ một hành động xảy ra đột ngột không nguyên nhân rõ ràng hoặc sự xúi giục từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police condemned the unprovoked attack on the peaceful protesters. (Cảnh sát lên án vụ tấn côngcớ vào những người biểu tình ôn hòa.)
    • Her unprovoked anger surprised everyone in the room. (Cơn giận dữ không do bị kích động của ấy làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.)
    • The dog's bite was completely unprovoked; the child was just walking by. (Con chó cắn hoàn toàncớ; đứa trẻ chỉ đang đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seemingly unprovoked": có vẻ như làcớ, không bị kích động.
    • The outbreak of violence was seemingly unprovoked. (Sự bùng phát bạo lực có vẻ như làcớ.)
  • "entirely/completely/totally unprovoked": hoàn toàn không bị khiêu khích.
    • The ambassador described the border incursion as an entirely unprovoked act of aggression. (Đại sứ mô tả vụ xâm nhập biên giới một hành động gây hấn hoàn toàn không bị khiêu khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Provoke (động từ): khiêu khích, kích động.
    • His rude comments provoked an angry response. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã kích động một phản ứng giận dữ.)
  • Provoked (tính từ): bị khiêu khích, nguyên nhân.
    • It was a provoked attack, following weeks of threats. (Đó một cuộc tấn công nguyên nhân, sau nhiều tuần bị đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratuitous: vô cớ, không cần thiết (thường chỉ sự tàn bạo, bạo lực).
  • Wantonly: bừa bãi, cố ý cớ.
  • Motiveless: không động cơ.
Từ trái nghĩa
  • Provoked: bị khiêu khích, nguyên nhân.
  • Justified: căn cứ, được biện minh.
  • Retaliatory: để trả đũa.
Thành ngữ liên quan
  • An unprovoked assault: Một cuộc tấn côngcớ. (Đây một cụm danh từ thông dụng, không phải thành ngữ ẩn dụ).
  • Act without provocation: Hành động không bị khiêu khích. (Cách diễn đạt khác cho cùng một khái niệm).
unprovoked

The dog gave an unprovoked bark at the passing cat.

tính từ
  1. không sự khiêu khích, không bị khiêu khích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự