motor-assisted

Học thuật
Thân thiện
motor-assisted

A man rides a motor-assisted bicycle up a gentle hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngoài sức mạnh bắp) dựa vào động cơ để chuyển động về phía trước: Mô tả một phương tiện hoặc thiết bị sự chuyển động của được hỗ trợ bởi một động cơ, bên cạnh nguồn năng lượng chính (thường sức người).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He uses a motor-assisted bicycle for his long commute to work. (Anh ấy sử dụng một chiếc xe đạp hỗ trợ động cơ cho quãng đường đi làm dài của mình.)
    • The new regulations for motor-assisted scooters will take effect next month. (Các quy định mới dành cho xe tay ga hỗ trợ động cơ sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motor-assisted propulsion": lực đẩy sự hỗ trợ của động cơ.
    • The kayak features motor-assisted propulsion for navigating against strong currents. (Chiếc thuyền kayak tính năng lực đẩy được hỗ trợ bằng động cơ để di chuyển ngược dòng nước mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorized (adj): được trang bị động cơ, gắn động cơ. (Thường ngụ ý động cơ nguồn lực chính, không chỉ hỗ trợ).
    • a motorized wheelchair (xe lăn động cơ)
  • Power-assisted (adj): được hỗ trợ bằng năng lượng (có thể điện hoặc động cơ).
    • power-assisted steering (hệ thống lái trợ lực)
Từ đồng nghĩa
  • Power-assisted: được hỗ trợ bằng năng lượng.
  • Engine-assisted: được hỗ trợ bằng động cơ.
motor-assisted

A man rides a motor-assisted bicycle up a gentle hill.

Adjective
  1. (ngoài sức mạnh bắp) dựa vào động cơ để chuyển động về phía trước
    • a motor-assisted bicycle
      xe đạp gắn thêm động cơ

Từ tương tự