motor-assisted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngoài sức mạnh cơ bắp) dựa vào động cơ để chuyển động về phía trước: Mô tả một phương tiện hoặc thiết bị mà sự chuyển động của nó được hỗ trợ bởi một động cơ, bên cạnh nguồn năng lượng chính (thường là sức người).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He uses a motor-assisted bicycle for his long commute to work. (Anh ấy sử dụng một chiếc xe đạp có hỗ trợ động cơ cho quãng đường đi làm dài của mình.)
- The new regulations for motor-assisted scooters will take effect next month. (Các quy định mới dành cho xe tay ga có hỗ trợ động cơ sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "motor-assisted propulsion": lực đẩy có sự hỗ trợ của động cơ.
- The kayak features motor-assisted propulsion for navigating against strong currents. (Chiếc thuyền kayak có tính năng lực đẩy được hỗ trợ bằng động cơ để di chuyển ngược dòng nước mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Motorized (adj): được trang bị động cơ, có gắn động cơ. (Thường ngụ ý động cơ là nguồn lực chính, không chỉ là hỗ trợ).
- a motorized wheelchair (xe lăn có động cơ)
- Power-assisted (adj): được hỗ trợ bằng năng lượng (có thể là điện hoặc động cơ).
- power-assisted steering (hệ thống lái trợ lực)
Từ đồng nghĩa
- Power-assisted: được hỗ trợ bằng năng lượng.
- Engine-assisted: được hỗ trợ bằng động cơ.
Adjective
- (ngoài sức mạnh cơ bắp) dựa vào động cơ để chuyển động về phía trước
- a motor-assisted bicyclexe đạp có gắn thêm động cơ