aided
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có được sự trợ giúp, được hỗ trợ: Mô tả một người, vật, hoặc hành động đã nhận được sự giúp đỡ từ bên ngoài để thực hiện hoặc hoàn thành điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến dịch giải cứu được hỗ trợ đã thành công.)
- (Cô ấy đi lại bằng một thiết bị hỗ trợ sau cuộc phẫu thuật.)
- (Dự án đã hoàn thành nhờ những nỗ lực có sự trợ giúp từ các tình nguyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Computer-aided": được máy tính hỗ trợ.
- Computer-aided design (CAD) is essential for engineers. (Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính là rất cần thiết cho các kỹ sư.)
- "Hearing-aided": có sử dụng thiết bị trợ thính.
- The hearing-aided student sat at the front of the class. (Học sinh sử dụng máy trợ thính ngồi ở phía trước lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Aid (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ.
- The charity aims to aid people in need. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
- Aid (danh từ): sự giúp đỡ, viện trợ.
- The country received foreign aid after the disaster. (Đất nước đã nhận được viện trợ nước ngoài sau thảm họa.)
- Unaided (tính từ): không có sự giúp đỡ, tự mình.
- He completed the task unaided. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Assisted: được hỗ trợ, được giúp đỡ.
- Supported: được ủng hộ, được nâng đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "aided" là tính từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "aid"). - Aid in something: hỗ trợ trong việc gì đó. - This software aids in data analysis. (Phần mềm này hỗ trợ trong việc phân tích dữ liệu.)
Adjective
- có được sự trợ giúp, giúp đỡ