aided

Học thuật
Thân thiện
aided

The teacher aided the student with the math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • được sự trợ giúp, được hỗ trợ: Mô tả một người, vật, hoặc hành động đã nhận được sự giúp đỡ từ bên ngoài để thực hiện hoặc hoàn thành điều đó.
dụ sử dụng
  • (Chiến dịch giải cứu được hỗ trợ đã thành công.)
  • ( ấy đi lại bằng một thiết bị hỗ trợ sau cuộc phẫu thuật.)
  • (Dự án đã hoàn thành nhờ những nỗ lực sự trợ giúp từ các tình nguyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Computer-aided": được máy tính hỗ trợ.
    • Computer-aided design (CAD) is essential for engineers. (Thiết kế sự hỗ trợ của máy tính rất cần thiết cho các kỹ sư.)
  • "Hearing-aided": sử dụng thiết bị trợ thính.
    • The hearing-aided student sat at the front of the class. (Học sinh sử dụng máy trợ thính ngồiphía trước lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Aid (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ.
    • The charity aims to aid people in need. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
  • Aid (danh từ): sự giúp đỡ, viện trợ.
    • The country received foreign aid after the disaster. (Đất nước đã nhận được viện trợ nước ngoài sau thảm họa.)
  • Unaided (tính từ): không sự giúp đỡ, tự mình.
    • He completed the task unaided. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ không cần sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assisted: được hỗ trợ, được giúp đỡ.
  • Supported: được ủng hộ, được nâng đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "aided" tính từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "aid"). - Aid in something: hỗ trợ trong việc đó. - This software aids in data analysis. (Phần mềm này hỗ trợ trong việc phân tích dữ liệu.)

aided

The teacher aided the student with the math problem.

Adjective
  1. được sự trợ giúp, giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống