assisted

Adjective
  1. được giúp đỡ, trợ giúp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "assisted"

Từ có nhắc đến "assisted"

assisted
The elderly man walked with an assisted cane.