assisted

Học thuật
Thân thiện
assisted

The elderly man walked with an assisted cane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được giúp đỡ, được trợ giúp: Mô tả trạng thái của một người hoặc một việc đã nhận được sự hỗ trợ, giúp sức từ người khác. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng sự can thiệp của sự giúp đỡ bên ngoài để đạt được kết quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The assisted student completed the project on time. (Học sinh được giúp đỡ đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
    • She made an assisted living arrangement for her elderly mother. ( ấy đã sắp xếp một chế độ sinh hoạt trợ giúp cho mẹ già của mình.)
    • It was an assisted goal, with a perfect pass from the midfielder. (Đó một bàn thắng sự hỗ trợ, với đường chuyền hoàn hảo từ tiền vệ trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "computer-assisted": được sự trợ giúp của máy tính.
    • Computer-assisted design (CAD) is essential in modern engineering. (Thiết kế sự trợ giúp của máy tính (CAD) rất cần thiết trong kỹ thuật hiện đại.)
  • "assisted reproduction": sinh sản trợ giúp (các kỹ thuật y học hỗ trợ sinh sản).
    • Many couples turn to assisted reproduction methods. (Nhiều cặp vợ chồng tìm đến các phương pháp sinh sản trợ giúp.)
Biến thể từ gần giống
  • Assist (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ.
    • Can you assist me with this heavy box? (Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?)
  • Assistance (danh từ): sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
    • Thank you for your assistance. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Unassisted (tính từ): không được giúp đỡ, tự lực.
    • He scored an unassisted goal. (Anh ấy ghi một bàn thắng tự lực/không sự hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aided: được hỗ trợ, được giúp đỡ.
  • Supported: được nâng đỡ, được ủng hộ.
  • Helped: được giúp đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "assisted". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "assist"). - Assist in/with something: giúp đỡ, hỗ trợ trong việc . - She assists in organizing company events. ( ấy hỗ trợ tổ chức các sự kiện của công ty.) - Assist someone in doing something: giúp ai làm việc . - The teacher assisted the students in solving the complex problem. (Giáo viên đã giúp các học sinh giải quyết vấn đề phức tạp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "assisted").

assisted

The elderly man walked with an assisted cane.

Adjective
  1. được giúp đỡ, trợ giúp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "assisted"

Từ có nhắc đến "assisted"