moucheture

danh từ giống cái
  1. vết đốm, điểm lấm chấm
    • Mouchetures du léopard
      vết đốm da báo
    • Mouchetures d'une étoffe
      điểm lấm chấm trên tấm vải
  2. (y học) thủ thuật rạch phù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moucheture"

moucheture
Le léopard a des mouchetures noires sur son pelage fauve.