moucheture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết đốm, điểm lấm chấm: Chỉ những dấu chấm, đốm nhỏ rải rác trên một bề mặt, tạo thành hoa văn hoặc đặc điểm nhận dạng.
- (Y học) Thủ thuật rạch phù: Một thủ thuật y khoa cổ điển liên quan đến việc rạch nhẹ để làm giảm sưng phù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les mouchetures du léopard sont magnifiques. (Những vết đốm da báo thật tuyệt đẹp.)
- Cette étoffe a de fines mouchetures blanches. (Tấm vải này có những điểm lấm chấm trắng mịn.)
- Le médecin a pratiqué une moucheture pour soulager l'œdème. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật rạch phù để làm giảm chứng phù nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moucheture" trong văn học hoặc mô tả có thể dùng để chỉ những đốm sáng hoặc bóng tối nhỏ, tạo nên sự tương phản hoặc hoa văn.
- La lune éclairait la forêt d'une moucheture argentée. (Mặt trăng chiếu sáng khu rừng với những đốm sáng bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Moucheter (động từ): Đánh dấu chấm, điểm những đốm nhỏ lên một bề mặt.
- moucheter un tissu (điểm những đốm nhỏ lên một tấm vải)
- Moucheté, e (tính từ): Có đốm, lốm đốm.
- un œuf moucheté (một quả trứng có đốm)
Từ đồng nghĩa
- Tacheture (n.f): Vết lốm đốm, vết đốm.
- Ponctuation (n.f): (Nghĩa bóng) Sự điểm xuyết, những chấm nhỏ.
- Piqueté (adj): Có những chấm nhỏ li ti.
Từ trái nghĩa
- Uni (adj): Đồng màu, không có hoa văn.
- Lisse (adj): Nhẵn, trơn láng.
danh từ giống cái
- vết đốm, điểm lấm chấm
- Mouchetures du léopardvết đốm da báo
- Mouchetures d'une étoffeđiểm lấm chấm trên tấm vải
- (y học) thủ thuật rạch phù