moucheture

Học thuật
Thân thiện
moucheture

Le léopard a des mouchetures noires sur son pelage fauve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết đốm, điểm lấm chấm: Chỉ những dấu chấm, đốm nhỏ rải rác trên một bề mặt, tạo thành hoa văn hoặc đặc điểm nhận dạng.
    • (Y học) Thủ thuật rạch phù: Một thủ thuật y khoa cổ điển liên quan đến việc rạch nhẹ để làm giảm sưng phù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les mouchetures du léopard sont magnifiques. (Những vết đốm da báo thật tuyệt đẹp.)
    • Cette étoffe a de fines mouchetures blanches. (Tấm vải này những điểm lấm chấm trắng mịn.)
    • Le médecin a pratiqué une moucheture pour soulager l'œdème. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật rạch phù để làm giảm chứng phù nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moucheture" trong văn học hoặc mô tả có thể dùng để chỉ những đốm sáng hoặc bóng tối nhỏ, tạo nên sự tương phản hoặc hoa văn.
    • La lune éclairait la forêt d'une moucheture argentée. (Mặt trăng chiếu sáng khu rừng với những đốm sáng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Moucheter (động từ): Đánh dấu chấm, điểm những đốm nhỏ lên một bề mặt.
    • moucheter un tissu (điểm những đốm nhỏ lên một tấm vải)
  • Moucheté, e (tính từ): đốm, lốm đốm.
    • un œuf moucheté (một quả trứng đốm)
Từ đồng nghĩa
  • Tacheture (n.f): Vết lốm đốm, vết đốm.
  • Ponctuation (n.f): (Nghĩa bóng) Sự điểm xuyết, những chấm nhỏ.
  • Piqueté (adj): những chấm nhỏ li ti.
Từ trái nghĩa
  • Uni (adj): Đồng màu, không hoa văn.
  • Lisse (adj): Nhẵn, trơn láng.
moucheture

Le léopard a des mouchetures noires sur son pelage fauve.

danh từ giống cái
  1. vết đốm, điểm lấm chấm
    • Mouchetures du léopard
      vết đốm da báo
    • Mouchetures d'une étoffe
      điểm lấm chấm trên tấm vải
  2. (y học) thủ thuật rạch phù

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moucheture"