meulage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mài: Hành động dùng một dụng cụ có bề mặt nhám (như đá mài) để làm cho một vật trở nên sắc, nhẵn hoặc có hình dạng mong muốn.
- Sự rà: Hành động điều chỉnh hoặc làm nhẵn bề mặt của một vật bằng cách cọ xát nó với một vật liệu mài mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le meulage du métal produit des étincelles. (Việc mài kim loại tạo ra tia lửa.)
- Le meulage des lentilles optiques est un processus précis. (Việc rà thấu kính quang học là một quy trình chính xác.)
- Il porte un masque pour se protéger pendant le meulage. (Anh ấy đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân trong khi mài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Meulage à sec": mài khô (không sử dụng chất lỏng làm mát).
- Le meulage à sec est interdit dans cet atelier à cause de la poussière. (Việc mài khô bị cấm trong xưởng này vì bụi.)
"Meulage d'affûtage": mài để mài sắc (dụng cụ).
- Le meulage d'affûtage des couteaux demande de la patience. (Việc mài sắc dao cần sự kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Meuler (động từ): mài, rà.
- Il faut meuler cette soudure pour qu'elle soit lisse. (Cần phải mài mối hàn này cho nó được nhẵn.)
Meule (danh từ giống cái): đá mài, bánh mài.
- La meule tourne à grande vitesse. (Bánh mài quay với tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Polissage: sự đánh bóng (thường là bước sau khi mài để tạo độ bóng).
- Aiguisage: sự mài sắc (chuyên cho lưỡi dao, dụng cụ cắt).
Các cụm từ liên quan
Travaux de meulage: các công việc mài.
- Les travaux de meulage sont bruyants. (Các công việc mài rất ồn ào.)
Poussière de meulage: bụi từ việc mài.
- La poussière de meulage peut être nocive pour les poumons. (Bụi từ việc mài có thể gây hại cho phổi.)
danh từ giống đực
- sự mài, sự rà