moulage

Học thuật
Thân thiện
moulage

Un artisan réalise le moulage d'une petite statue en bronze.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đổ khuôn, sự đúc; vật đổ khuôn, vật đúc: Chỉ quá trình tạo ra một vật thể bằng cách đổ chất liệu lỏng (như kim loại nóng chảy, thạch cao, nhựa) vào một khuôn, hoặc chỉ chính vật thể được tạo ra từ quá trình đó.
    • Sự lấy khuôn, sự rập khuôn: Chỉ hành động tạo ra một bản sao (thườngâm bản) của một vật bằng cách áp dụng một chất liệu mềm lên bề mặt vật đó, sau đó lấy ra khi chất liệu đã đông cứng.
    • (Từ hiếm) Sự xay bột: Chỉ hành động nghiền ngũ cốc thành bột.
    • (Sử học) Thuế xay bột: Chỉ một loại thuế đánh vào việc xay bột trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • (Việc đúc một bức tượng bằng đồngmột quá trình phức tạp.)
  • (Các nhà khảo cổ học đã thực hiện một khuôn rập chính xác của dấu vết hóa thạch.)
  • (Vật đúc bằng thạch cao nàymột bản sao hoàn hảo của bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moulage artistique": đúc nghệ thuật, thường dùng trong điêu khắc hoặc tạo mẫu.
    • Il se spécialise dans le moulage artistique de sculptures. (Anh ấy chuyên về đúc nghệ thuật các tác phẩm điêu khắc.)
  • "Moulage dentaire": lấy dấu răng, một kỹ thuật trong nha khoa.
    • Le dentiste a pris un moulage dentaire pour fabriquer la couronne. (Nha sĩ đã lấy dấu răng để chế tạo mão răng.)
  • "Moulage par injection": đúc phun, một kỹ thuật công nghiệp phổ biến.
    • Les pièces en plastique sont souvent produites par moulage par injection. (Các chi tiết bằng nhựa thường được sản xuất bằng phương pháp đúc phun.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouler (động từ): đúc, đổ khuôn, rập khuôn.
    • Mouler une figurine dans de l'argile. (Đổ khuôn một bức tượng nhỏ bằng đất sét.)
  • Moule (danh từ giống đực/giống cái): khuôn (đúc).
    • Verser le métal en fusion dans le moule. (Đổ kim loại nóng chảy vào khuôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Estampage: sự dập khuôn, sự rập hình (thường trên kim loại).
  • Coulage: sự đúc, sự rót (chất lỏng).
  • Empreinte: dấu, vết, ấn tượng (có thểkết quả của việc rập khuôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "moulage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moulage")

moulage

Un artisan réalise le moulage d'une petite statue en bronze.

danh từ giống đực
  1. sự đổ khuôn, sự đúc; vật đổ khuôn, vật đúc
    • Le moulage d'une statue
      sự đúc một pho tượng
  2. sự lấy khuôn, sự rập khuôn
    • Prendre un moulage d'un objet
      lấy khuôn một vật
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự xay bột
  4. (sử học) thuế xay bột

Từ chứa "moulage"