millage

Học thuật
Thân thiện
millage

Le compteur de la voiture affiche un millage élevé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Số dặm đã đi được: "millage" là một từ tiếng Pháp cổ, đồng nghĩa với "kilométrage" hiện đại, dùng để chỉ tổng quãng đường (tính bằng dặm) một phương tiện đã di chuyển.
    • Tỷ lệ thuế tính theo dặm (tại Mỹ): Trong bối cảnh tài chính côngHoa Kỳ, "millage" (hay "millage rate") là mức thuế tài sản, được tính bằng số "mill" (một phần nghìn đô la) trên mỗi đô la giá trị đánh giá. Từ này hiếm khi được dùng trong tiếng Pháp hiện đại với nghĩa này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le millage de cette vieille voiture est impressionnant. (Số dặm đã đi của chiếc xe này thật đáng kinh ngạc.)
    • Le contrôle technique vérifie souvent le millage du véhicule. (Kiểm định kỹ thuật thường kiểm tra số dặm đã đi của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux de millage" (Mỹ): tỷ lệ thuế millage.
    • Le taux de millage a été augmenté pour financer les nouvelles écoles. (Tỷ lệ thuế millage đã được tăng lên để tài trợ cho các trường học mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilométrage (n.m): số kilômét đã đi (từ hiện đại phổ biến hơn thay thế cho "millage").

    • Quel est le kilométrage de votre voiture ? (Xe của bạn đã đi bao nhiêu kilômét rồi?)
  • Mileage (n.m): từ mượn tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp với nghĩa tương tự "kilométrage".

    • Cette voiture a un faible mileage. (Chiếc xe này số dặm đã đi thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Kilométrage: số kilômét đã đi.
  • Parcours: quãng đường, lộ trình.
Lưu ý
  • Từ "millage" trong tiếng Pháp hiện đại được coi là cổ ít được sử dụng. Từ thông dụng chính xác để chỉ quãng đường xe chạy"kilométrage".
  • Nghĩa liên quan đến thuế ("millage rate") là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính của Mỹ hầu như không xuất hiện trong văn bản tiếng Pháp thông thường.
millage

Le compteur de la voiture affiche un millage élevé.

danh từ giống đực
  1. như milage

Từ chứa "millage"