moulinet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cửa quay (đặt ở đầu các phố chỉ cho người đi bộ vào): Một loại cửa xoay, thường có ba hoặc bốn cánh, được đặt ở lối vào các khu vực dành riêng cho người đi bộ để kiểm soát lưu lượng.
- Ống cuộn dây câu: Bộ phận của cần câu cá, có dạng một ống tròn xoay được, dùng để cuộn và thả dây câu.
- Máy đo tốc độ dòng sông: Một dụng cụ hình chong chóng nhỏ dùng để đo vận tốc của dòng nước.
- Điệu vũ quay tròn: Một động tác hoặc điệu nhảy có chuyển động xoay tròn nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour entrer dans la station de métro, il faut pousser le moulinet. (Để vào ga tàu điện ngầm, phải đẩy cửa quay.)
- Le pêcheur vérifie le fil sur le moulinet de sa canne. (Người câu cá kiểm tra dây trên ống cuộn của cần câu.)
- Les hydrologues utilisent un moulinet pour mesurer le courant. (Các nhà thủy văn học sử dụng máy đo tốc độ dòng chảy để đo dòng nước.)
- La danseuse exécuta un gracieux moulinet. (Vũ công thực hiện một điệu xoay tròn duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le moulinet" / "Faire des moulinets": Vung, huơ, quay tít (một vật như gậy, gươm).
- L'enfant fait des moulinets avec son bâton en marchant. (Đứa trẻ huơ huơ cây gậy của nó khi đi bộ.)
- L'escrimeur a fait le moulinet avec son épée pour s'échauffer. (Vận động viên đấu kiếm quay tít thanh kiếm để khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Moulin (danh từ giống đực): Cối xay (gió, nước).
- Moulinage (danh từ giống đực): Sự xe tơ, nhà máy xe tơ.
- Moulinet không có dạng biến thể giống cái hay số nhiều đặc biệt; số nhiều là des moulinets.
Từ đồng nghĩa
- Pour "cửa quay": Tourniquet (danh từ giống đực).
- Pour "ống cuộn dây câu": Bobine (danh từ giống cái) - tuy nhiên "bobine" có nghĩa rộng hơn (cuộn chỉ, ống chỉ).
- Pour "vung, huơ": Brandir (động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp tương ứng với "moulinet". Cách diễn đạt thông dụng là cụm động từ "faire le/des moulinet(s)" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "moulinet".
danh từ giống đực
- cửa quay (đặt ở đầu các phố chỉ cho người đi bộ vào)
- ống cuộn dây câu
- máy đo tốc độ dòng sông
- điệu vũ quay tròn
- faire le moulinet, faire des moulinetsvung, huơ, quay tít (gậy, gươm)