moulmein

moulmein

A cargo ship sails into the harbor of Moulmein.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố cảng Mawlamyine: "Moulmein" tên của thành phố Mawlamyine, một thành phố cảng nằmmiền nam Myanmar, bên bờ vịnh Martaban. Đây thủ phủ của bang Mon một trong những thành phố lớn nhất của Myanmar. Tên gọi "Moulmein" được sử dụng phổ biến trong thời kỳ thuộc địa Anh.

dụ sử dụng
  • (Moulmein một cảng thương mại quan trọng trong thời kỳ thuộc địa Anh.)
  • (Nhà thơ Rudyard Kipling đã nhắc đến Moulmein trong bài thơ nổi tiếng "Mandalay" của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the road to Moulmein": cụm từ này thường được dùng trong văn học để chỉ hành trình hoặc con đường đến một vùng đất xa xôi, huyền bí.
    • In the novel, the protagonist dreams of taking the road to Moulmein. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính mơ ước đi theo con đường đến Moulmein.)
Biến thể từ gần giống
  • Mawlamyine (danh từ riêng): tên chính thức hiện tại của thành phố, được sử dụng từ năm 1989.
    • Mawlamyine is known for its beautiful pagodas and vibrant markets. (Mawlamyine nổi tiếng với những ngôi chùa đẹp các khu chợ sầm uất.)
Từ đồng nghĩa
  • Mawlamyine: tên gọi hiện đại, chính thức của thành phố.
  • Port city: thành phố cảng (mô tả chức năng của Moulmein).
Các cụm từ liên quan
  • "the Moulmein pagoda": cụm từ chỉ các ngôi chùa nổi tiếngthành phố Moulmein, thường xuất hiện trong thơ ca văn học.
    • The Moulmein pagoda looks like a golden spire against the sky. (Chùa Moulmein trông giống như một ngọn tháp vàng chọc trời.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as old as Moulmein": một thành ngữ hiếm dùng để chỉ một thứ đó rất cổ xưa, lâu đời.
    • That legend is as old as Moulmein itself. (Huyền thoại đó cổ xưa như chính thành phố Moulmein vậy.)