melamine

melamine

Melamine is used to make durable plastic plates.

Định nghĩa

Danh từ: melamine - Một loại hợp chất hữu cơ dạng tinh thể màu trắng: "melamine" một chất hóa học, thường được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhựa melamine (nhựa melamine-formaldehyde), một loại nhựa cứng, bền, chịu nhiệt. - Chất dùng làm nhựa vật liệu: Trong đời sống, "melamine" còn chỉ loại nhựa được làm từ hợp chất này, thường dùng để sản xuất đồ gia dụng như bát, đĩa, cốc, hoặc các tấm ốp trang trí.

dụ sử dụng
  • (Melamine một loại bột tinh thể màu trắng được kết hợp với formaldehyde để tạo ra một loại nhựa bền.)
  • (Những chiếc đĩa ăn làm từ melamine rất nhẹ chịu được va đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Melamine resin": nhựa melamine, một loại nhựa tổng hợp được tạo ra bằng cách phản ứng melamine với formaldehyde, tính chịu nhiệt, chống trầy xước, thường được dùng trong đồ nội thất, vật liệu xây dựng, đồ dùng nhà bếp.

    • The countertops are coated with melamine resin to make them more durable. (Mặt bàn được phủ nhựa melamine để làm cho chúng bền hơn.)
  • "Melamine foam": bọt melamine, một dạng xốp mềm được làm từ nhựa melamine, nổi tiếng với khả năng tẩy rửa nhẹ nhàng (như trong miếng bọt biển tẩy vết bẩn).

    • Melamine foam is often used as a cleaning sponge because it can remove stains without harsh chemicals. (Bọt melamine thường được dùng làm miếng bọt biển tẩy rửa có thể loại bỏ vết bẩn không cần hóa chất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Melamine resin (danh từ): nhựa melamine.
  • Melamine-formaldehyde (danh từ): melamine-formaldehyde, loại nhựa cụ thể được tạo từ melamine formaldehyde.
Từ đồng nghĩa
  • Cyanuramide (danh từ): một tên gọi khác của melamine trong hóa học, nhưng ít phổ biến hơn.
  • 1,3,5-Triazine-2,4,6-triamine (danh từ): tên hóa học đầy đủ của melamine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "melamine" đây danh từ chỉ chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "melamine".

Từ chứa "melamine"