mountain oak

mountain oak

A mountain oak stands tall on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây sồi núi: "mountain oak" chỉ một loại cây gỗ lớn, cao, gỗ cứng, nặng, màu hồng nhạt hoặc nâu nhạt. Loại cây này thường mọcvùng núi.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi núi cung cấp gỗ tuyệt vời để làm đồ nội thất.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường ngắm nhìn những cây sồi núi vững chãi dọc theo con đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as tough as mountain oak": rất cứng cáp, bền bỉ.
    • Despite his age, he remains as tough as mountain oak. ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn cứng cáp như cây sồi núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak (n): cây sồi (nói chung).
  • Mountain (n): núi, vùng núi.
Từ đồng nghĩa
  • Timber tree: cây lấy gỗ.
  • Hardwood tree: cây gỗ cứng.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "mountain oak".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mountain oak".