mountain range

/'mauntin'reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
mountain range

A family hikes along a trail overlooking a vast mountain range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dãy núi, rặng núi: Một chuỗi các ngọn núi hoặc đồi liên kết với nhau về mặt địa chất, thường tạo thành một đường liên tục hoặc một khối lớn. Các ngọn núi trong một dãy thường nguồn gốc, tuổi cấu trúc tương tự nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Himalayas are the highest mountain range in the world. (Himalaya dãy núi cao nhất thế giới.)
    • We drove through a beautiful mountain range on our trip. (Chúng tôi đã lái xe xuyên qua một dãy núi tuyệt đẹp trong chuyến đi.)
    • This mountain range forms a natural border between the two countries. (Dãy núi này tạo thành một biên giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a range of mountains": Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "mountain range".
    • They explored a vast range of mountains in the north. (Họ đã khám phá một dãy núi rộng lớnphía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Range (n): Có thể chỉ dãy núi khi dùng trong ngữ cảnh phù hợp, nhưng nghĩa rộng hơn, còn chỉ phạm vi, khoảng, dải.
  • Mountain chain (n): Chuỗi núi, dãy núi (nghĩa gần như tương đương).
  • Sierra (n): Từ mượn tiếng Tây Ban Nha, chỉ một dãy núi đỉnh nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain chain: Chuỗi núi.
  • Cordillera: Hệ thống dãy núi song song lớn (thường dùngchâu Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mountain range" một cách cố định.)

mountain range

A family hikes along a trail overlooking a vast mountain range.

danh từ
  1. dãy núi, rặng núi

Từ đồng nghĩa