range
/reindʤ/
Định nghĩa
Danh từ:
- Dãy, hàng: Một nhóm các vật thể tương tự nhau được sắp xếp theo một đường thẳng hoặc một trật tự nhất định.
- Phạm vi, lĩnh vực: Giới hạn mà một thứ gì đó có thể hoạt động, tồn tại hoặc được áp dụng.
- Loạt, sự đa dạng: Một tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau trong cùng một loại.
- Tầm, khoảng cách: Khoảng cách tối đa mà một vật (như đạn, sóng radio, âm thanh) có thể đạt tới hoặc được nhận thấy.
- Vùng đất rộng lớn: Một khu vực đất đai rộng lớn, thường là đồng cỏ mở.
Động từ:
- Sắp xếp, xếp hàng: Đặt các vật vào một trật tự hoặc vị trí cụ thể.
- Trải dài, kéo dài: Tồn tại hoặc mở rộng giữa các giới hạn nhất định.
- Đi lang thang, di chuyển khắp nơi: Di chuyển hoặc đi qua một khu vực rộng lớn.
- Được xếp vào loại, được phân loại: Được coi là thuộc về một nhóm hoặc loại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Himalayas are a majestic mountain range. (Dãy Himalaya là một dãy núi hùng vĩ.)
- This topic is outside my range of expertise. (Chủ đề này nằm ngoài phạm vi chuyên môn của tôi.)
- The store offers a wide range of products. (Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng.)
- The missile has a range of 500 kilometers. (Tên lửa có tầm bắn 500 kilômét.)
- Cattle graze on the open range. (Gia súc gặm cỏ trên vùng đồng cỏ mênh mông.)
Động từ:
- She ranged the books neatly on the shelf. (Cô ấy xếp những cuốn sách ngay ngắn trên giá.)
- Prices range from $10 to $100. (Giá cả dao động từ 10 đến 100 đô la.)
- Wolves range over vast territories. (Sói đi lang thang khắp các lãnh thổ rộng lớn.)
- His works range with the classics of literature. (Tác phẩm của ông được xếp vào hàng kinh điển của văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At close range": Ở cự ly rất gần.
- The photograph was taken at close range. (Bức ảnh được chụp ở cự ly rất gần.)
"Within range": Trong tầm với, trong phạm vi có thể đạt tới.
- The bird came within range of my camera. (Con chim đã bay vào tầm máy ảnh của tôi.)
"To range oneself with/against": Đứng về phía ai/chống lại ai.
- He ranged himself with the reformers. (Ông ấy đứng về phía những người cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranger (n): Kiểm lâm; thành viên của một đội tuần tra.
- Arrangement (n): Sự sắp xếp, bố trí.
- Long-range (adj): Tầm xa, dài hạn (ví dụ: - kế hoạch dài hạn).
- Mid-range (adj): Tầm trung, mức trung bình (ví dụ: - giá tầm trung).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dãy): Series, chain, line.
- Danh từ (phạm vi): Scope, extent, spectrum.
- Danh từ (tầm): Reach, distance.
- Động từ (sắp xếp): Arrange, align, order.
- Động từ (dao động): Vary, extend, run.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Range over: Bao trùm, đề cập đến (một loạt chủ đề).
- His lecture ranged over many topics. (Bài giảng của ông ấy đề cập đến nhiều chủ đề.)
Thành ngữ liên quan
A range of options: Một loạt các lựa chọn.
- We have a full range of options to consider. (Chúng ta có đầy đủ các lựa chọn để xem xét.)
Free-range (adj): (Thức ăn, vật nuôi) được nuôi thả tự nhiên (ví dụ: free-range eggs - trứng gà thả vườn). Lưu ý: Đây là một từ ghép.
danh từ
-
dãy, hàng
-
a range of mountainsdãy núi
-
in range with my housecùng một dãy nhà với tôi
-
-
phạm vị, lĩnh vực; trình độ
-
range of knowledgephạm vi (trình độ) hiểu biết
-
range of actionphạm vi hoạt động
-
within my rangevừa với trình độ của tôi
-
-
loại
-
a range of coloursđủ các màu
-
a wide range of pricesđủ loại giá
-
-
(quân sự) tầm, tầm đạn; (không) tầm bay xa; (rađiô) tầm truyền đạt
-
within rangeở trong tầm đạn
-
an airplane out of rangemột máy bay ở người tầm đạn
-
-
sân tập bắn
-
lò bếp
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi cỏ rộng (để thả súc vật)
-
vùng
-
a wide range of meadowsmột vùng đồng cỏ mênh mông
-
ngoại động từ
-
sắp hàng; sắp xếp có thứ tự
-
xếp loại
-
đứng về phía
-
to range onself with someoneđứng về phía ai
-
-
đi khắp; đi dọc theo (bờ sông)
-
to range the woodsđi khắp rừng
-
-
(quân sự) bắn để tính tầm xa (của một mục tiêu)
-
to range a gun on an enemy shipbắn đại bác để tính tầm xa của một tàu địch
-
nội động từ
-
cùng một dãy với, nằm dọc theo
-
our house ranges with the next buildingnhà chúng tôi cùng một dãy với toà nhà bên cạnh
-
island that ranges along the mainlandđảo nằm dọc theo đất liền
-
-
đi khắp
-
to range over the countryđi khắp nước
-
-
lên xuông giữa hai mức
-
prices ranged between 40d and 45dgiá lên xuống từ 40 đến 45 đồng
-
temperature ranging from ten thirtythree degreesđộ nhiệt lên xuống từ mười đến ba mươi ba độ
-
-
được thấy trong một vùng (cây, thú vật); được xếp vào loại
-
Gorki ranges with (among) the great writersGóoc-ki được xếp vào loại các nhà văn lớn
-
-
(quân sự) bắn xa được (đạn)
-
the gun ranges over ten kilometerskhẩu đại bác ấy bắn xa trên mười kilômet
-
the bullet ranged wide of the objectiveviên đạn đã đi chệch xa mục tiêu
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "range"
Từ có nhắc đến "range"