mourant

Học thuật
Thân thiện
mourant

Le vieillard mourant repose paisiblement dans son lit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hấp hối: Đangtrong giai đoạn cuối của cuộc đời, sắp chết.
    • Sắp tàn, sắp lụi: Đanggiai đoạn kết thúc, suy yếu dần (dùng cho sự vật, hiện tượng).
    • Lờ đờ, yếu ớt: Thiếu sức sống, sinh khí; yếu đến mức gần như tắt.
    • Nhạt, mờ: (Về màu sắc, ánh sáng) rất nhẹ, rất yếu, thiếu sự rực rỡ.
    • (Thân mật) Đến chết được, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thườngtiêu cực (như buồn chán, mệt mỏi).
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người hấp hối: Người đang trong cơn hấp hối, sắp qua đời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le médecin est au chevet du patient mourant. (Bác sĩ đangbên giường bệnh nhân hấp hối.)
    • Nous avons admiré les dernières lueurs du jour mourant. (Chúng tôi ngắm nhìn những tia sáng cuối cùng của ngày sắp tàn.)
    • Elle lui a jeté un regard mourant. ( ấy liếc nhìn anh ta một cái nhìn lờ đờ.)
    • Elle portait une robe d'un rose mourant. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng nhạt.)
    • Cette réunion est mourante d'ennui. (Buổi họp này chán đến chết được.)
  • Danh từ:

    • Les proches entouraient le mourant. (Người thân vây quanh người hấp hối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feu mourant": Ngọn lửa sắp tắt.

    • Ils se réchauffaient près du feu mourant. (Họ sưởi ấm bên ngọn lửa sắp tàn.)
  • "Être à l'agonie / être mourant": (Thành ngữ) Ở trong tình trạng hấp hối, sắp chết; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho một tổ chức, dự án sắp thất bại hoàn toàn.

    • L'entreprise est mourante. (Công ty đang hấp hối.)
Biến thể từ gần giống
  • Mourir (động từ): Chết, qua đời.
  • Mort (danh từ giống cái): Cái chết; (tính từ): Đã chết.
  • Moribond, e (tính từ & danh từ): Hấp hối, người hấp hối (gần như đồng nghĩa với "mourant" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào trạng thái sắp chết).
Từ đồng nghĩa
  • À l'agonie: Hấp hối.
  • Défaillant, e: Suy yếu, lả đi.
  • Faible: Yếu.
  • Pâle: Nhạt, xanh xao.
  • Langoureux, se: Ủ rũ, lờ đờ (về cái nhìn, cử chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Les bras mourants": (Thành ngữ , ít dùng) Cánh tay mềm oặt, không còn sức lực.
  • "Une voix mourante": Giọng nói yếu ớt, nhỏ dần đến tắt hẳn.
    • Elle a prononcé ces derniers mots d'une voix mourante. ( ấy thốt ra những lời cuối cùng bằng một giọng nói yếu ớt dần.)
mourant

Le vieillard mourant repose paisiblement dans son lit.

tính từ
  1. hấp hối
    • Vieillard mourant
      cụ già hấp hối
  2. sắp tàn
    • Jour mourant
      ngày sắp tàn
  3. lờ đờ
    • Regard mourant
      cái nhìn lờ đờ
  4. nhạt
    • D'un bleu mourant
      màu xanh nhạt
  5. (thân mật) đến chết được
    • Attente mourante
      sự chờ đợi đến chết được
  6. (thân mật) đến chết cười
danh từ
  1. người hấp hối

Từ gần giống

Từ chứa "mourant"

Từ có nhắc đến "mourant"