marrant

Học thuật
Thân thiện
marrant

C'est une histoire marrante qui fait rire tout le monde.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Buồn cười, hài hước: Dùng để mô tả một người, một tình huống hoặc một điều đó gây ra tiếng cười.
    • Kỳ cục, lạ lùng: Cũng có thể dùng để mô tả một điều đó khác thường, gây ngạc nhiên hoặc tò mò theo cách hơi buồn cười.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est vraiment marrant ! (Bộ phim này thực sự buồn cười!)
    • Il a raconté une histoire marrante. (Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước.)
    • C'est marrant, je ne le vois nulle part. (Thật kỳ cục, tôi không thấy anh tađâu cả.)
    • Elle porte un chapeau marrant. ( ấy đội một chiếc trông kỳ cục/lạ lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est pas marrant !": Một cách nói thông tục để diễn tả rằng một tình huống không vui chút nào, thậm chínghiêm trọng hoặc đáng lo ngại.

    • Il a encore perdu ses clés, c'est pas marrant ! (Anh ta lại làm mất chìa khóa, chuyện này không vui chút nào!)
  • "Se trouver marrant": Tự cho là mình hài hước (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người tự đắc).

    • Il se trouve marrant avec ses blagues, mais personne ne rit. (Hắn ta tự cho là mình hài hước với những trò đùa của mình, nhưng chẳng ai cười cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigolo (tính từ, thông tục): Có nghĩa tương tự "marrant", chỉ cái gì đó buồn cười, vui nhộn.

    • Un déguisement rigolo (Một bộ trang phục hóa trang vui nhộn)
  • Drôle (tính từ): Buồn cười, kỳ lạ. "Drôle" trang trọng hơn một chút so với "marrant".

    • Une drôle d'histoire (Một câu chuyện kỳ lạ/buồn cười)
  • Amusant (tính từ): Thú vị, vui vẻ, tính giải trí. Trang trọng hơn "marrant".

    • Un jeu amusant (Một trò chơi thú vị)
Từ đồng nghĩa
  • Comique: Hài hước, khôi hài.
  • Hilarant: Vui nhộn, làm người ta phải cười to.
  • Cocasse: Lạ lùng đến mức buồn cười.
Từ trái nghĩa
  • Triste: Buồn.
  • Sérieux: Nghiêm túc.
  • Ennuyeux: Nhàm chán.
Thành ngữ liên quan
  • "Pour de vrai, c'est marrant !": (Nói) thật đấy, cái này buồn cười lắm! - Dùng để nhấn mạnh rằng điều mình nói là sự thật đáng cười.
  • "Il n'y a pas de quoi être marrant": Chẳng đáng cười cả. - Dùng khi một tình huống nghiêm trọng.
marrant

C'est une histoire marrante qui fait rire tout le monde.

tính từ
  1. (thông tục) buồn cười
  2. (thông tục) kỳ cục

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marrant"