moustachio

moustachio

The gentleman twirled his impressive moustachio while reading the newspaper.

Định nghĩa

Danh từ: - Ria mép rậm rạp: "moustachio" chỉ một bộ ria mép lớn, rậm rạp, đôi khi lông mọc dài xuống hai bên mép. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc phóng đại, nhấn mạnh vẻ ngoài nổi bật hoặc kỳ cục của bộ ria mép.

dụ sử dụng
  • (Nhân vật phản diện trong phim hoạt hình một bộ ria mép rậm rạp, xoăn tít.)
  • (Anh ấy đã nuôi một bộ ria mép rậm rạp lộng lẫy cho bữa tiệc hóa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a handlebar moustachio": ria mép hình tay lái xe đạp, thường được uốn cong hai đầu.

    • The hipster barista sported a handlebar moustachio. (Người pha chế theo phong cách hipster tự hào khoe bộ ria mép hình tay lái.)
  • "to twirl one's moustachio": xoắn ria mép, một cử chỉ thường thấy trong phim cổ điển để thể hiện sự gian xảo hoặc tự mãn.

    • The cartoon villain twirled his moustachio while laughing evilly. (Tên phản diện trong phim hoạt hình xoắn ria mép cười một cách độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Moustache (n): ria mép nói chung, không nhất thiết phải rậm rạp.
    • He has a neat moustache. (Anh ấy bộ ria mép gọn gàng.)
  • Mustachio (n): biến thể chính tả khác của "moustachio", ít phổ biến hơn.
  • Moustachioed (adj): ria mép rậm rạp.
    • The moustachioed gentleman tipped his hat. (Người đàn ông ria mép rậm rạp nghiêng chào.)
Từ đồng nghĩa
  • Bushy moustache: ria mép rậm rạp (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
  • Walrus moustache: ria mép rậm rủ xuống như râu hải , một kiểu ria mép cụ thể.
  • Soup-strainer: (thông tục, hài hước) ria mép rậm, ám chỉ việc có thể lọc súp khi ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "moustachio", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan: - Grow a moustachio: nuôi ria mép rậm. - He decided to grow a moustachio for the competition. (Anh ấy quyết định nuôi một bộ ria mép rậm cho cuộc thi.) - Sport a moustachio: khoe hoặc mang bộ ria mép rậm. - She sported a fake moustachio for the play. ( ấy đeo một bộ ria mép rậm giả cho vở kịch.)

Thành ngữ liên quan
  • Twirl one's moustachio: xoắn ria mép (thành ngữ chỉ hành động tỏ ra gian xảo hoặc tự mãn, thường trong bối cảnh hài hước).
    • The old movie villain would always twirl his moustachio before revealing his evil plan. (Tên phản diện trong phim luôn xoắn ria mép trước khi tiết lộ kế hoạch độc ác của mình.)