muztag

muztag

A climber gazes up at the distant peak of Muztag.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Muztag tên gọi của một đỉnh núi cao nhất trong dãy núi Côn Luân (Kunlun Shan) ở Trung Quốc, gần biên giới Ấn Độ. Đỉnh núi này độ cao 23.891 feet (khoảng 7.282 mét).

dụ sử dụng
  • (Muztag một trong những đỉnh núi thử thách nhất đối với các nhà leo núi.)
  • (Chuyến thám hiểm Muztag đòi hỏi kế hoạch cẩn thận do vị trí xa xôi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muztag" trong ngữ cảnh địa : thường được nhắc đến như một điểm mốc quan trọng trong dãy Côn Luân.

    • The region around Muztag is known for its harsh climate and rugged terrain. (Khu vực xung quanh Muztag nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt địa hình hiểm trở.)
  • "Muztag" trong văn hóa địa phương: đôi khi được coi một ngọn núi linh thiêng trong tín ngưỡng của các dân tộc thiểu sốTây Tạng Tân Cương.

    • Local legends speak of Muztag as a sacred mountain. (Truyền thuyết địa phương kể về Muztag như một ngọn núi thiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muztagh (danh từ riêng): một biến thể chính tả khác của "Muztag", thường được dùng trong các bản đồ địa .
  • Kunlun Shan (danh từ riêng): dãy núi lớnTrung Á, nơi Muztag tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh Côn Luân: một cách gọi khác của Muztag trong một số tài liệu địa .
  • Muztagh Ata: một đỉnh núi khác trong cùng dãy, thường bị nhầm lẫn với Muztag. (Lưu ý: đây hai đỉnh riêng biệt.)
Các cụm từ liên quan
  • Muztag peak: đỉnh Muztag.

    • The Muztag peak was first climbed in the 1980s. (Đỉnh Muztag lần đầu tiên được chinh phục vào những năm 1980.)
  • Muztag region: khu vực Muztag.

    • The Muztag region is sparsely populated. (Khu vực Muztag dân cư thưa thớt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Muztag" do đây tên địa danh cụ thể.