mustagh

mustagh

The mustagh rises above the valley with snow-covered peaks.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Mustagh: "mustagh" tên của một dãy núiphía bắc Kashmir, phần mở rộng của dãy Hindu Kush. Dãy núi này bao gồm đỉnh cao thứ hai trên thế giới, đỉnh K2.

dụ sử dụng
  • (Dãy Mustagh nổi tiếng với những tuyến leo núi đầy thử thách.)
  • (Các nhà thám hiểm từ lâu đã bị hoặc bởi dãy Mustagh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mustagh" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc leo núi chuyên ngành.
    • The mustagh peaks are some of the most remote on Earth. (Các đỉnh núi của dãy Mustagh một trong những nơi xa xôi nhất trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustagh Ata: (n) một đỉnh núi cụ thể trong dãy Mustagh, có nghĩa "Cha của những ngọn núi băng" trong tiếng Uyghur.
    • Mountaineers often attempt to summit Mustagh Ata. (Các nhà leo núi thường cố gắng chinh phục đỉnh Mustagh Ata.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Karakoram: tên gọi khác của cùng một dãy núi, thường được dùng phổ biến hơn trong địa hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "mustagh" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mustagh".