moutardier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lọ đựng mù tạt: Một vật dụng, thường là một cái lọ hoặc hộp nhỏ, dùng để đựng và phục vụ mù tạt tại bàn ăn.
- Người chế mù tạt, người chế đồ gia vị: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người có nghề nghiệp chuyên sản xuất hoặc bán mù tạt và các loại gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le moutardier en porcelaine est vide. (Cái lọ đựng mù tạt bằng sứ đã hết.)
- Il a demandé le moutardier pour assaisonner sa viande. (Anh ấy đã yêu cầu lọ mù tạt để nêm thịt.)
- Au Moyen Âge, le moutardier était un commerçant important. (Thời Trung Cổ, người chế mù tạt là một thương gia quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se croire le premier moutardier du pape" (thành ngữ, thân mật): Tự cho mình là quan trọng, tự cao tự đại, nghĩ mình là người đầu tiên (làm một việc gì đó rất quan trọng).
- Depuis qu'il a été promu, il se croit le premier moutardier du pape. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta tự cao tự đại lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Moutarde (danh từ giống cái): Mù tạt (bản thân loại gia vị).
- Pot à moutarde (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa với nghĩa "lọ đựng mù tạt".
Từ đồng nghĩa
- Pot à moutarde (danh từ giống đực): lọ đựng mù tạt.
- Fabricant de moutarde (danh từ giống đực): người sản xuất mù tạt (cho nghĩa cổ).
Thành ngữ liên quan
- "se croire le premier moutardier du pape": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ giống đực
- lọ đựng mù tạt
- người chế mù tạt, người chế đồ gia vị
- se croire le premier moutardier du pape(thân mật) tự cao tự đại