moutardier

Học thuật
Thân thiện
moutardier

Un moutardier remplit un petit pot de moutarde jaune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lọ đựng tạt: Một vật dụng, thườngmột cái lọ hoặc hộp nhỏ, dùng để đựng phục vụ tạt tại bàn ăn.
    • Người chế tạt, người chế đồ gia vị: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người nghề nghiệp chuyên sản xuất hoặc bán tạt các loại gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le moutardier en porcelaine est vide. (Cái lọ đựng tạt bằng sứ đã hết.)
    • Il a demandé le moutardier pour assaisonner sa viande. (Anh ấy đã yêu cầu lọ tạt để nêm thịt.)
    • Au Moyen Âge, le moutardier était un commerçant important. (Thời Trung Cổ, người chế tạtmột thương gia quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se croire le premier moutardier du pape" (thành ngữ, thân mật): Tự cho mìnhquan trọng, tự cao tự đại, nghĩ mìnhngười đầu tiên (làm một việc gì đó rất quan trọng).
    • Depuis qu'il a été promu, il se croit le premier moutardier du pape. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta tự cao tự đại lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Moutarde (danh từ giống cái): tạt (bản thân loại gia vị).
  • Pot à moutarde (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa với nghĩa "lọ đựng tạt".
Từ đồng nghĩa
  • Pot à moutarde (danh từ giống đực): lọ đựng tạt.
  • Fabricant de moutarde (danh từ giống đực): người sản xuất tạt (cho nghĩa cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "se croire le premier moutardier du pape": Xemmục Các cách sử dụng nâng cao.
moutardier

Un moutardier remplit un petit pot de moutarde jaune.

danh từ giống đực
  1. lọ đựng tạt
  2. người chế tạt, người chế đồ gia vị
    • se croire le premier moutardier du pape
      (thân mật) tự cao tự đại

Từ gần giống