moutard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chú bé, cậu bé: Từ thông tục, thân mật dùng để gọi hoặc chỉ một cậu bé.
- Trẻ em (số nhiều): Khi dùng ở dạng số nhiều ("les moutards"), từ này có thể chỉ chung một nhóm trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde ce petit moutard qui court ! (Nhìn cậu bé nhỏ đang chạy kìa!)
- Allez, les moutards, à table ! (Nào, các cháu bé, vào bàn ăn đi!)
- C'est un gentil moutard. (Nó là một cậu bé ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un drôle de moutard": một đứa trẻ tinh nghịch, láu cá.
- Ce drôle de moutard a encore fait une bêtise. (Đứa trẻ tinh nghịch này lại gây chuyện rồi.)
"un sacré moutard": một đứa trẻ đáng kinh ngạc (theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Quel sacré moutard ! Il a déjà fini son puzzle. (Thằng bé này ghê thật! Nó đã xếp xong bộ puzzle rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Moutarde (danh từ giống cái): Mù tạt (loại gia vị). Đây là từ gốc, "moutard" là từ phái sinh với nghĩa hoàn toàn khác.
- Gamin/Gamine (danh từ): Đứa trẻ, nhóc con (cách gọi thân mật tương tự).
- Gosse (danh từ, thông tục): Trẻ con, nhóc.
Từ đồng nghĩa
- Enfant (danh từ): Đứa trẻ (nghĩa chung, trung lập hơn).
- Garnement (danh từ): Đứa trẻ tinh quái.
- Lardon (danh từ, thông tục): Nhóc con (cách gọi rất thân mật).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Moutard" là từ thông tục, mang sắc thái thân mật, thường được dùng trong gia đình hoặc giữa những người quen biết. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ "moutarde" (mù tạt), có lẽ vì trẻ em thường hiếu động và "cay" như mù tạt.
danh từ giống đực
- (thông tục) chú bé
- (số nhiều) trẻ em