moutarde

Học thuật
Thân thiện
moutarde

La moutarde est servie dans un petit pot à côté du jambon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cải cay, tạt: Chỉ một loại cây (cây tạt), hạt của , hoặc một loại gia vị, nước sốt màu vàng hoặc nâu được làm từ hạt của loại cây này, có vị cay nồng.
    • (Tương) tạt: Chỉ loại sốt gia vị đặc trưng làm từ hạt tạt.
  2. Tính từ:

    • Vàng xám: Màu vàng nhạt hoặc vàng nâu, giống như màu của tạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • J'aime mettre de la moutarde dans mon sandwich. (Tôi thích cho tạt vào bánh mì sandwich của mình.)
    • Les graines de moutarde sont très petites. (Hạt cải cay rất nhỏ.)
  • Tính từ:

    • Elle a acheté un canapé moutarde. ( ấy đã mua một chiếc ghế sofa màu vàng xám.)
    • Il porte une cravate de couleur moutarde. (Anh ấy đeo một vạt màu vàng tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La moutarde lui monte au nez": (Thành ngữ) Anh ta/Cô ta bắt đầu nổi giận, bắt đầu sốt ruột, mất kiên nhẫn.
    • Quand il a entendu la nouvelle, la moutarde lui est montée au nez. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Moutardier (danh từ giống đực): Lọ đựng tạt.

    • Le moutardier en porcelaine est sur la table. (Lọ tạt bằng sứtrên bàn.)
  • Gaz moutarde (danh từ giống đực): Hơi ngạt iperit (một loạikhí hóa học, tên gọi xuất phát từ mùi hoặc màu sắc gợi nhớ đến tạt).

    • Le gaz moutarde a été interdit par les conventions internationales. (Hơi ngạt iperit đã bị cấm bởi các công ước quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Condiment piquant: Gia vị cay (khi nói đến sốt tạt).
  • Jaune moutarde: Vàng tạt (khi nói đến màu sắc).
Thành ngữ liên quan
  • "Être à la moutarde": (Thành ngữ, ít phổ biến hơn) Rất tuyệt vời, xuất sắc.
    • Son dernier film est à la moutarde ! (Bộ phim mới nhất của anh ta thật xuất sắc!)
moutarde

La moutarde est servie dans un petit pot à côté du jambon.

tính từ giống cái
danh từ giống cái
  1. cải cay, tạt (cây hạt)
  2. (tương) tạt
    • la moutarde lui monte au nez
      anh ta bắt đầu nổi giận, anh ta bắt đầu sốt ruột
tính từ
  1. vàng xám
    • Etoffe moutarde
      vải vàng xám
    • gaz moutarde
      hơi ngạt iperit

Từ có nhắc đến "moutarde"