moutarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cải cay, mù tạt: Chỉ một loại cây (cây mù tạt), hạt của nó, hoặc một loại gia vị, nước sốt màu vàng hoặc nâu được làm từ hạt của loại cây này, có vị cay nồng.
- (Tương) mù tạt: Chỉ loại sốt gia vị đặc trưng làm từ hạt mù tạt.
Tính từ:
- Vàng xám: Màu vàng nhạt hoặc vàng nâu, giống như màu của mù tạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- J'aime mettre de la moutarde dans mon sandwich. (Tôi thích cho mù tạt vào bánh mì sandwich của mình.)
- Les graines de moutarde sont très petites. (Hạt cải cay rất nhỏ.)
Tính từ:
- Elle a acheté un canapé moutarde. (Cô ấy đã mua một chiếc ghế sofa màu vàng xám.)
- Il porte une cravate de couleur moutarde. (Anh ấy đeo một cà vạt màu vàng mù tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La moutarde lui monte au nez": (Thành ngữ) Anh ta/Cô ta bắt đầu nổi giận, bắt đầu sốt ruột, mất kiên nhẫn.
- Quand il a entendu la nouvelle, la moutarde lui est montée au nez. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi giận.)
Biến thể và từ gần giống
Moutardier (danh từ giống đực): Lọ đựng mù tạt.
- Le moutardier en porcelaine est sur la table. (Lọ mù tạt bằng sứ ở trên bàn.)
Gaz moutarde (danh từ giống đực): Hơi ngạt iperit (một loại vũ khí hóa học, tên gọi xuất phát từ mùi hoặc màu sắc gợi nhớ đến mù tạt).
- Le gaz moutarde a été interdit par les conventions internationales. (Hơi ngạt iperit đã bị cấm bởi các công ước quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Condiment piquant: Gia vị cay (khi nói đến sốt mù tạt).
- Jaune moutarde: Vàng mù tạt (khi nói đến màu sắc).
Thành ngữ liên quan
- "Être à la moutarde": (Thành ngữ, ít phổ biến hơn) Rất tuyệt vời, xuất sắc.
- Son dernier film est à la moutarde ! (Bộ phim mới nhất của anh ta thật xuất sắc!)
tính từ giống cái
danh từ giống cái
- cải cay, mù tạt (cây hạt)
- (tương) mù tạt
- la moutarde lui monte au nezanh ta bắt đầu nổi giận, anh ta bắt đầu sốt ruột
tính từ
- vàng xám
- Etoffe moutardevải vàng xám
- gaz moutardehơi ngạt iperit