mouthful
/'mauθful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng thức ăn hoặc đồ uống đầy miệng: Lượng thức ăn hoặc chất lỏng mà một người có thể đưa vào miệng trong một lần.
- Một lời nói dài hoặc phức tạp: Một từ hoặc cụm từ dài và khó phát âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a big mouthful of soup. (Anh ấy húp một ngụm súp đầy miệng.)
- She managed to say the complicated name, but it was quite a mouthful. (Cô ấy cố gắng nói cái tên phức tạp đó, nhưng nó thật sự là một từ dài khó nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at a mouthful": chỉ một miếng, một hơi.
- He finished the sandwich at a mouthful. (Anh ta ăn hết chiếc bánh sandwich chỉ trong một miếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouth (n): cái miệng.
- Mouthwatering (adj): trông ngon miệng, hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Bite: miếng cắn, ngụm.
- Sip: ngụm nhỏ (thường cho đồ uống).
- Spoonful: thìa đầy.
Thành ngữ liên quan
- "You said a mouthful!": (Thành ngữ, thân mật) Bạn nói rất đúng / Bạn vừa nói một điều rất quan trọng hoặc chính xác.
- When you said the project was too complicated, you said a mouthful! (Khi cậu nói dự án này quá phức tạp, cậu đã nói rất đúng đấy!)
danh từ
- miếng (đầy mồm)
- at a mouthfulchỉ một miếng