mouthful

/'mauθful/
danh từ
  1. miếng (đầy mồm)
    • at a mouthful
      chỉ một miếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mouthful"

mouthful
The baby takes a small mouthful of mashed banana.