taste
/teist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vị, vị giác: Cảm giác nhận biết được khi ăn hoặc uống, hoặc khả năng cảm nhận vị của cơ thể.
- Sự nếm thử, sự thưởng thức: Hành động thử một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống để cảm nhận hương vị.
- Một chút, một ít: Một lượng rất nhỏ của thức ăn, đồ uống hoặc một trải nghiệm nào đó.
- Sở thích, thị hiếu: Sự ưa thích cá nhân đối với một thứ gì đó.
- Khiếu thẩm mỹ: Khả năng đánh giá và lựa chọn những gì đẹp đẽ, tinh tế hoặc phù hợp.
Động từ:
- Nếm: Đưa một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống vào miệng để cảm nhận hương vị.
- Có vị: Tạo ra một cảm giác vị giác cụ thể khi ăn hoặc uống.
- Thưởng thức, trải nghiệm: Cảm nhận hoặc trải qua một điều gì đó, thường là niềm vui hoặc một kinh nghiệm.
- Ăn uống một chút, nhấm nháp: Ăn hoặc uống một lượng rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I don't like the taste of this soup. (Tôi không thích vị của món súp này.)
- Let me have a taste of your ice cream. (Để tôi nếm thử một chút kem của bạn.)
- She has a taste for classical music. (Cô ấy có sở thích nghe nhạc cổ điển.)
- The room was decorated with great taste. (Căn phòng được trang trí với khiếu thẩm mỹ tuyệt vời.)
Động từ:
- Taste this sauce and tell me if it needs more salt. (Hãy nếm thử nước sốt này và nói cho tôi biết có cần thêm muối không.)
- This tea tastes of lemon. (Trà này có vị chanh.)
- He finally tasted success after years of hard work. (Cuối cùng anh ấy cũng được nếm trải mùi vị của thành công sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- The patient hasn't tasted solid food for a week. (Bệnh nhân đã một tuần không ăn tí thức ăn đặc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to one's taste": hợp với sở thích của ai.
- The music was not to my taste. (Bản nhạc đó không hợp sở thích của tôi.)
"a taste of one's own medicine": bị đối xử theo cách mà mình đã đối xử với người khác (nghĩa bóng).
- After being so rude, he got a taste of his own medicine. (Sau khi quá thô lỗ, anh ta đã bị đối xử lại y như vậy.)
"in bad/poor taste": thiếu tế nhị, không phù hợp.
- His joke about the accident was in very poor taste. (Câu đùa của anh ta về vụ tai nạn thật thiếu tế nhị.)
Biến thể và từ gần giống
Tasty (adj): ngon, đầy hương vị.
- This is a very tasty dish. (Đây là một món ăn rất ngon.)
Tasteless (adj): nhạt nhẽo, không có vị; thiếu thẩm mỹ.
- The soup was bland and tasteless. (Món súp nhạt nhẽo và không có vị.)
- He made a tasteless remark. (Anh ta đã có một nhận xét thiếu tế nhị.)
Tasteful (adj): có thẩm mỹ, trang nhã.
- She always wears tasteful jewelry. (Cô ấy luôn đeo những món trang sức trang nhã.)
Từ đồng nghĩa
- Flavor (n): hương vị.
- Sample (v): nếm thử, thử nghiệm.
- Preference (n): sự ưa thích, sở thích.
- Savor (v): thưởng thức từ từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Taste of: có vị của cái gì.
- The drink tasted of mint and lime. (Đồ uống có vị bạc hà và chanh.)
Taste like: có vị giống như cái gì.
- This artificial sweetener tastes like sugar. (Chất làm ngọt nhân tạo này có vị giống đường.)
Thành ngữ liên quan
There's no accounting for taste: Không thể giải thích được sở thích (ý nói sở thích rất cá nhân và đa dạng).
- He collects old bottle caps. Well, there's no accounting for taste. (Anh ấy sưu tập nắp chai cũ. Chà, sở thích thật khó mà giải thích.)
To leave a bad taste in one's mouth: Để lại cảm giác khó chịu, không vui (nghĩa bóng).
- The way the company treated its employees left a bad taste in my mouth. (Cách công ty đối xử với nhân viên để lại trong tôi một cảm giác rất khó chịu.)
danh từ
- vị
- sweet tastevị ngọt
- to have no tastekhông có vị, nhạt (rượu)
- vị giác
- sự nếm; sự nếm mùi, sự thưởng thức, sự trải qua, sự hưởng
- he got a taste of her tantrumanh ấy đã được biết cái cơn tam bành của mụ ta
- một chút (đồ ăn)
- a taste of sugarmột chút đường
- sở thích, thị hiếu
- to have a taste for musicthích nhạc
- matter of tastevấn đề sở thích, vấn đề thị hiếu
- everyone to his tastetuỳ sở thích riêng của mỗi người
- to add salt to tastethêm muối theo sở thích
- khiếu thẩm mỹ
- a man of tastengười có khiếu thẩm mỹ
ngoại động từ
- nếm
- to taste sugarnếm đường
- nếm mùi, thưởng thức, hưởng
- to taste the joy of freedomhưởng niềm vui sướng của tự do
- ăn uống ít, ăn uống qua loa, nhấm nháp
- the sick boy hadn't tasted food for three daysem bé ốm đã ba ngày không ăn tí gì
nội động từ
- có vị
- to taste bittercó vị đắng
- the sweets taste of mintkẹo này vị bạc hà
- (nghĩa bóng) nếm mùi, biết mùi, hưởng, trải qua
- to taste of happinesshưởng hạnh phúc