moutonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm xoăn, uốn xoăn: Hành động làm cho tóc hoặc một vật đó dạng xoăn, gợn sóng giống như lông cừu.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Gợi chuyện: Trong ngữ cảnh nhà tù, chỉ việc cố tình gợi lên một câu chuyện hoặc chủ đề để nói chuyện.
  2. Nội động từ:

    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Gợi chuyện: Hành động của người khi bắt đầu hoặc cố gắng dẫn dắt một cuộc trò chuyện.
    • Nhấp nhô, lô xô: Dùng để miêu tả bề mặt của biển hoặc một khối chất lỏng những đợt sóng nhỏ, trắng xóa, trông giống như một đàn cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le coiffeur moutonne la chevelure de sa cliente. (Người thợ cắt tóc uốn xoăn mái tóc cho khách hàng của mình.)
    • Dans la cour de la prison, il a essayé de moutonner un nouveau détenu. (Trong sân nhà tù, hắn đã cố gắng gợi chuyện với một tù nhân mới.)
  • Nội động từ:

    • Il ne fait que moutonner pour passer le temps. (Hắn ta chỉ gợi chuyện để giết thời gian.)
    • Quand le vent se lève, la mer moutonne. (Khi gió nổi lên, mặt biển nhấp nhô sóng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moutonner" trong văn học: Thường được dùng một cách hình tượng để miêu tả những bề mặt gợn sóng, kết cấu không bằng phẳng, tạo cảm giác sống động.
    • Les blés moutonnent sous la brise. (Những bông lúa mì nhấp nhô dưới làn gió nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moutonnement (danh từ giống đực): Sự nhấp nhô, sự gợn sóng (như sóng biển); sự xoăn (của tóc).
    • Le moutonnement des vagues est apaisant. (Sự nhấp nhô của những con sóng thật êm đềm.)
  • Moutonneux / Moutonneuse (tính từ): dạng nhấp nhô, lô xô; xoăn như lông cừu.
    • Une surface moutonneuse. (Một bề mặt nhấp nhô.)
Từ đồng nghĩa
  • Friser (ngoại động từ): Làm xoăn, uốn quăn (tóc).
  • Onduler (nội động từ): Gợn sóng, nhấp nhô.
  • Écumer (nội động từ): Sủi bọt (dành cho biển khi sóng dữ).
Từ trái nghĩa
  • Aplatir (ngoại động từ): Làm phẳng, làm bẹt.
  • Lisser (ngoại động từ): Làm thẳng, chải thẳng (tóc).
Thành ngữ liên quan
  • Revenons à nos moutons: (Thành ngữ) Quay lại vấn đề chính của chúng ta nào. (Thành ngữ này từ "moutons" - những con cừu, nhưng không trực tiếp liên quan đến động từ "moutonner". thường được dùng để kéo một cuộc thảo luận đang lan man trở lại chủ đề chính.)
ngoại động từ
  1. làm xoăn, uốn xoăn
    • Moutonner une chevelure
      uốn xoăn tóc
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) gợi chuyện (tù nhân)
nội động từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) gợi chuyện (tù nhân)
  2. nhấp nhô, lô xô
    • La mer moutonne
      biển nhấp nhô sóng bạc

Từ chứa "moutonner"

Từ có nhắc đến "moutonner"