moutonnier

Học thuật
Thân thiện
moutonnier

Le moutonnier suit le troupeau sans réfléchir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt chước vô ý thức: Chỉ hành động hoặc thái độ làm theo người khác một cách máy móc, không suy nghĩ, không chính kiến riêng.
    • (Từ , nghĩa ) (Thuộc) cừu, như cừu: Mang đặc tính của loài cừu, thường dùng để ví von về tính cách dễ bảo, dễ dàng đi theo đám đông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un comportement moutonnier. (Anh ta hành vi bắt chước vô ý thức.)
    • La foule moutonnière suit le mouvement sans réfléchir. (Đám đông tính bầy đàn cứ thế đi theo phong trào không suy nghĩ.)
    • Une obéissance moutonnière. (Sự vâng lời một cách ngoan ngoãn, dễ bảo như cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit moutonnier": Tinh thần a dua, tâmbầy đàn.

    • Il faut éviter l'esprit moutonnier pour prendre des décisions éclairées. (Cần tránh tâmbầy đàn để đưa ra những quyết định sáng suốt.)
  • "Comportement moutonnier": Hành vi bắt chước, hành vi theo đám đông.

    • Sur les réseaux sociaux, le comportement moutonnier est souvent observable. (Trên mạng xã hội, hành vi a dua theo đám đông thường có thể quan sát thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouton (danh từ): Con cừu; (nghĩa bóng) người dễ bảo, người thiếu cá tính.

    • Il est un vrai mouton, il suit toujours les autres. (Anh ta đúngmột con cừu thực sự, luôn luôn đi theo người khác.)
  • Moutonnement (danh từ): Sự di chuyển thành đàn như cừu; sự bắt chước theo đám đông.

    • Le moutonnement de la foule était impressionnant. (Sự di chuyển thành đàn của đám đông thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitatif: tính bắt chước.
  • Grégaire: tính bầy đàn (thường dùng cho động vật hoặc chỉ hành vi theo nhóm).
  • Conformiste: tính chất tuân thủ, a dua theo số đông.
Thành ngữ liên quan
  • Suivre comme un mouton: Đi theo như một con cừu (nghe theo một cách mù quáng).

    • Il suit les instructions comme un mouton, sans jamais les remettre en question. (Anh ta làm theo chỉ dẫn như một con cừu, không bao giờ đặt lại vấn đề.)
  • Avoir un esprit de mouton: đầu óc nô lệ, thiếu tư duy độc lập.

    • Pour innover, il ne faut pas avoir un esprit de mouton. (Để đổi mới, không được đầu óc nô lệ.)
moutonnier

Le moutonnier suit le troupeau sans réfléchir.

tính từ
  1. bắt chước vô ý thức
  2. (từ nghĩa ) (thuộc) cừu, như cừu