mitonner

nội động từ
  1. (bếp núc) ninh hầm
ngoại động từ
  1. chuẩn bị kỹ
    • Mitonner une affaire
      chuẩn bị kỹ một công việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mitonner"