mitonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • (Về ẩm thực) Ninh, hầm: Chỉ phương pháp nấu ăn bằng cách đun nhỏ lửa trong thời gian dài, thường trong nước dùng hoặc nước, để thực phẩm chín mềm ngấm gia vị.
  2. Ngoại động từ:

    • Chuẩn bị kỹ lưỡng, ấp ủ (một kế hoạch, ý đồ): Nghĩa bóng, chỉ việc chuẩn bị, suy tính một cách thận trọng bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le ragoût mitonne doucement depuis deux heures. (Món thịt hầm đã ninh nhỏ lửa được hai tiếng rồi.)
    • Elle laisse la soupe mitonner à feu doux. ( ấy để món súp ninh trên lửa nhỏ.)
  • Ngoại động từ:

    • Les conspirateurs mitonnent un plan. (Những kẻ âm mưu đang chuẩn bị kỹ một kế hoạch.)
    • Il mitonne cette idée depuis des semaines. (Anh ấy đã ấp ủ ý tưởng này nhiều tuần nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mitonner un bon petit plat": Nấu một món ăn ngon với sự chăm chút, tỉ mỉ.

    • Grand-mère a mitonné un bon petit plat pour notre arrivée. (Bà ngoại đã nấu kỹ một món ăn ngon để đón chúng tôi.)
  • "Mitonner une vengeance": Âm thầm chuẩn bị, ấp ủ ý định trả thù.

    • Il mitonne sa vengeance depuis des années. (Hắn ta đã ấp ủ ý định trả thù nhiều năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mijoter (động từ): Có nghĩa tương tự cả về nghĩa đen (ninh, hầm) lẫn nghĩa bóng (ấp ủ, chuẩn bị kỹ). Đâytừ đồng nghĩa rất gần.
  • Cuire à l'étouffée (cụm từ): Nấu cách thủy, om. Là một phương pháp nấu tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nấu ăn: Cuire lentement, faire mijoter.
  • Nghĩa chuẩn bị: Préparer en secret, tramer, ourdir.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est mitonné!": (Thông tục) Thật là tuyệt vời! / Chuẩn bị quá kỹ! (Dùng để khen ngợi một điều đó được thực hiện hoàn hảo).
    • Tu as résolu tous les problèmes? C'est mitonné! (Cậu đã giải quyết hết mọi vấn đề rồi à? Chuẩn bị kỹ quá!)
nội động từ
  1. (bếp núc) ninh hầm
ngoại động từ
  1. chuẩn bị kỹ
    • Mitonner une affaire
      chuẩn bị kỹ một công việc

Từ có nhắc đến "mitonner"