mover

/'mu:və/
danh từ
  1. động cơ, động lực
    • prime mover
      động lực đầu tiên; nguồn năng lượng
  2. người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mover"

mover
The movers carefully load boxes into a large truck.