mover

/'mu:və/
Học thuật
Thân thiện
mover

The movers carefully load boxes into a large truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyển dọn, công ty chuyển nhà: Chỉ một cá nhân hoặc công ty công việc di chuyển đồ đạc từ nơi này sang nơi khác, thường khi chuyển nhà hoặc văn phòng.
    • Người đề xuất, người đưa ra đề nghị chính thức: Trong các cuộc họp hoặc thủ tục nghị trường, đây người đưa ra một đề nghị, đề xuất chính thức để thảo luận hoặc biểu quyết.
    • Động lực, yếu tố thúc đẩy: (Thường dùng trong cụm từ cố định) Chỉ nguyên nhân hoặc lực lượng chính gây ra sự thay đổi hoặc chuyển động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired professional movers to transport our furniture to the new apartment. (Chúng tôi thuê những người chuyển dọn chuyên nghiệp để vận chuyển đồ đạc đến căn hộ mới.)
    • As the mover of the resolution, she had to explain its purpose to the committee. ( người đề xuất nghị quyết, ấy phải giải thích mục đích của cho ủy ban.)
    • Technological innovation is a prime mover of economic growth. (Đổi mới công nghệ một động lực chính của tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prime mover": Động lực chính, nguồn lực chính, nguyên nhân cơ bản dẫn đến một hành động hoặc sự thay đổi.
    • She was the prime mover behind the community clean-up project. ( ấy động lực chính đứng sau dự án dọn dẹp cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Move (động từ): di chuyển, chuyển dọn, đề xuất.
  • Movement (danh từ): sự chuyển động, phong trào.
  • Moving (tính từ/danh từ): cảm động; sự chuyển dọn.
    • The moving company provided excellent service. (Công ty chuyển dọn cung cấp dịch vụ tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Proposer (n): người đề xuất.
  • Hauler (n): người vận chuyển hàng hóa.
  • Instigator (n): người khởi xướng (nghĩa gần với "prime mover").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mover")

Thành ngữ liên quan
  • A mover and shaker: Một người ảnh hưởng lớn, quyền lực thường xuyên tạo ra sự thay đổi quan trọng.
    • He is a real mover and shaker in the tech industry. (Anh ấy một nhân vật tầm ảnh hưởng thực sự trong ngành công nghệ.)
mover

The movers carefully load boxes into a large truck.

danh từ
  1. động cơ, động lực
    • prime mover
      động lực đầu tiên; nguồn năng lượng
  2. người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị