moyetter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Xếp thành đống tạm (những lượm lúa mới gặt): Hành động thu gom và xếp tạm thời các lượm lúa (các bó lúa nhỏ) vừa mới được gặt xong thành từng đống trên cánh đồng, thường để chuẩn bị cho việc đập lúa hoặc vận chuyển sau này.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs ont commencé à moyetter les javelles après la moisson. (Những người nông dân đã bắt đầu xếp thành đống tạm các lượm lúa sau khi gặt.)
- Avant de les ramasser, il faut moyetter les gerbes. (Trước khi thu gom, cần phải xếp tạm các bó lúa thành đống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, đặc biệt liên quan đến việc thu hoạch ngũ cốc (như lúa mì) bằng phương pháp thủ công hoặc bán cơ giới. Hành động "moyetter" thường diễn ra ngay sau khi cắt lúa ("moissonner") và trước khi đập lúa ("battre").
Biến thể và từ gần giống
- Moyette (danh từ giống cái): Chỉ chính đống lúa tạm được xếp lên. Đây là danh từ gốc mà động từ "moyetter" được hình thành.
- On voit des moyettes dans le champ. (Người ta thấy những đống lúa tạm trên cánh đồng.)
- Javelle (danh từ giống cái): Lượm lúa, bó lúa nhỏ. Đây là đối tượng được xếp thành đống ("moyette").
- Gerbe (danh từ giống cái): Bó lúa lớn hơn, thường đã được buộc chặt.
Từ đồng nghĩa
- Mettre en moyettes: Xếp thành những đống tạm (cách diễn đạt dài hơn cùng nghĩa).
- Entasser temporairement: Chất đống tạm thời (cách giải thích chung).
Lưu ý
- "Moyetter" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, đặc biệt khi các phương pháp thu hoạch cơ giới hóa (sử dụng máy gặt đập liên hợp) đã thay thế nhiều công đoạn thủ công.
ngoại động từ
- (nông nghiệp) xếp thành đống tạm (những lượm lúa mới gặt)